Thanh Thanh Export Import Services Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THANH THANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$213.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312031525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC4M42C |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Căn Hộ Số LP-06.OT15(Officetel), Tòa Nhà Landmark Plus(LP), Vinhomes Central Park, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THANH |
| 企业英文名称 | THANH THANH EXPORT IMPORT SERVICES TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Hộ Số LP-06.OT15(Officetel), Tòa Nhà Landmark Plus(LP), Vinhomes Central Park, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967337579 |
| 邮箱 | info@thanhthanhlogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $210.6K |
| 中国 | 3 | $2.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuo Bussan Corp. | 日本 | 12 | $192.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Power Green Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.4K | 水净化机械 |
| Senshu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Senshu Co., Ltd. | 中国 | 2 | $239 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他护发品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $102 |
| 2025-10-13 | 洗发剂 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $368 |
| 2025-10-13 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $272 |
| 2025-10-13 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $64 |
| 2025-10-13 | 其他护发品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $453 |
| 2025-10-13 | 其他护肤品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $10.0K |
| 2025-10-13 | 其他护发品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $198 |
| 2025-10-13 | 皮肤清洁剂 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $495 |
| 2025-10-13 | 其他护发品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $82 |
| 2025-10-13 | 其他护发品 | CHUO BUSSAN CORP ORATION | 日本 | $174 |