Tran Huy Import Export & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 200g/m2以下棉布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Trần Huy

1
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0305917464
企查查编码QVNAKYP48U
成立日期2008-08-21
联系地址68-70 Đường 30/4, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN HUY
企业英文名称TRAN HUY IMPORT EXPORT AND SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68-70 Đường 30/4, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842862703769
邮箱fifitranhuy@gmail.com
传真0838125201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521213200g/m2以下棉布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Rising Trading Co., Ltd.中国1$3.3K彩色棉针织布、针织服装零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-30200g/m2以下棉布WUXI RISING TRADING CO LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Tran Huy Import Export & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →