Vu & Brothers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VBS
95
进口笔数
1
出口笔数
$10.56M
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312252605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFTNMW9 |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | số 6 Đường số 10, Khu Dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VBS |
| 企业英文名称 | VBS INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 6 Đường số 10, Khu Dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | 02422490909 |
| 邮箱 | info@vbsvietnam.com.vn |
| 传真 | 0862585966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 77 | $8.73M |
| 印度 | 6 | $741.5K |
| 巴西 | 1 | $425.6K |
| 老挝 | 9 | $362.8K |
| 阿根廷 | 1 | $235.2K |
| 越南 | 1 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 28 | $3.24M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 12 | $1.42M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Sakshi Commodities | 巴基斯坦 | 6 | $767.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $660.8K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 5 | $553.2K | 其他玉米、其他香料 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 4 | $487.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Premier Commodities | 巴基斯坦 | 4 | $472.2K | 女式化纤套装、其他玉米 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 3 | $342.0K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $298.2K | 高淀粉木薯 |
| SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD) | 印度 | 2 | $225.7K | 其他玉米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESTABLISHMENT AFKAR MASDAR FOR TRADING | 沙特阿拉伯 | 1 | $18.7K | 桉木原木 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他玉米 | SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD) | 印度 | $56.9K |
| 2026-04-20 | 其他玉米 | SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD) | 印度 | $56.9K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD) | 印度 | $55.9K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD) | 印度 | $55.9K |
| 2025-09-16 | 其他玉米 | PAK AGRO FOODS | 巴基斯坦 | $78.8K |
| 2025-09-16 | 其他玉米 | AGRO TIJARA | 巴基斯坦 | $103.0K |
| 2025-09-08 | 其他玉米 | PAK AGRO FOODS | 巴基斯坦 | $130.8K |
| 2025-01-10 | 高淀粉木薯 | Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.8K |
| 2025-01-06 | 高淀粉木薯 | Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $75.5K |
| 2025-01-01 | 高淀粉木薯 | Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $47.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 桉木原木 | ESTABLISHMENT AFKAR MASDAR FOR TRADING | 沙特阿拉伯 | $18.7K |