Vu & Brothers Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VBS

95
进口笔数
1
出口笔数
$10.56M
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $248.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $828.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $688.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $339.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $636.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $764.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $960.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $248.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $828.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $688.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $339.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $636.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $764.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $960.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312252605
企查查编码QVNXFTNMW9
成立日期2013-04-24
联系地址số 6 Đường số 10, Khu Dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VBS
企业英文名称VBS INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 6 Đường số 10, Khu Dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu
电话02422490909
邮箱info@vbsvietnam.com.vn
传真0862585966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
071410高淀粉木薯
110812玉米淀粉

出口

HS 编码产品
440398桉木原木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦77$8.73M
印度6$741.5K
巴西1$425.6K
老挝9$362.8K
阿根廷1$235.2K
越南1$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdul Rauf Traders巴基斯坦28$3.24M其他玉米、碾磨大米
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦12$1.42M其他玉米、芝麻籽
Sakshi Commodities巴基斯坦6$767.5K碾磨大米、其他玉米
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡2$660.8K肉粉粒、鱼虾粉粒
Zamin Enterprises巴基斯坦5$553.2K其他玉米、其他香料
Jasons Commodities巴基斯坦4$487.7K碾磨大米、其他玉米
Premier Commodities巴基斯坦4$472.2K女式化纤套装、其他玉米
K.K. Commodities巴基斯坦3$342.0K其他玉米、芝麻籽
Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd.老挝7$298.2K高淀粉木薯
SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD)印度2$225.7K其他玉米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESTABLISHMENT AFKAR MASDAR FOR TRADING沙特阿拉伯1$18.7K桉木原木

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他玉米SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD)印度$56.9K
2026-04-20其他玉米SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD)印度$56.9K
2026-04-01其他玉米SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD)印度$55.9K
2026-04-01其他玉米SKM STEELS LTD SKM COMMODITIES (A DIV. OF SKM STEELS LTD)印度$55.9K
2025-09-16其他玉米PAK AGRO FOODS巴基斯坦$78.8K
2025-09-16其他玉米AGRO TIJARA巴基斯坦$103.0K
2025-09-08其他玉米PAK AGRO FOODS巴基斯坦$130.8K
2025-01-10高淀粉木薯Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$35.8K
2025-01-06高淀粉木薯Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$75.5K
2025-01-01高淀粉木薯Phonexay Chalern Trading Import-Export Sole Co., Ltd.老挝$47.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05桉木原木ESTABLISHMENT AFKAR MASDAR FOR TRADING沙特阿拉伯$18.7K

相关企业 · 同类产品

Vu & Brothers Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →