Viet Nam Eco Plastic Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,081 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam

328
进口笔数
1,081
出口笔数
$49.09M
进口金额
$26.57M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-11进口 $274.1K · 3 笔出口 $449.1K · 18 笔2023-12进口 $259.7K · 6 笔出口 $538.6K · 23 笔2024-01进口 $567.5K · 8 笔出口 $494.4K · 21 笔2024-02进口 $242.6K · 4 笔出口 $553.1K · 25 笔2024-03进口 $395.2K · 7 笔出口 $720.6K · 33 笔2024-04进口 $153.0K · 2 笔出口 $623.4K · 23 笔2024-05进口 $511.2K · 7 笔出口 $475.5K · 19 笔2024-06进口 $224.7K · 3 笔出口 $568.6K · 23 笔2024-07进口 $503.2K · 6 笔出口 $520.8K · 20 笔2024-08进口 $442.0K · 7 笔出口 $548.8K · 19 笔2024-09进口 $821.6K · 9 笔出口 $574.2K · 22 笔2024-10进口 $768.5K · 11 笔出口 $471.3K · 19 笔2024-11进口 $450.1K · 7 笔出口 $686.2K · 29 笔2024-12进口 $542.9K · 7 笔出口 $824.0K · 33 笔2025-01进口 $462.8K · 6 笔出口 $791.1K · 36 笔2025-02进口 $405.5K · 5 笔出口 $658.5K · 28 笔2025-03进口 $896.6K · 10 笔出口 $873.0K · 36 笔2025-04进口 $331.2K · 5 笔出口 $884.1K · 36 笔2025-05进口 $602.2K · 9 笔出口 $929.9K · 37 笔2025-06进口 $521.2K · 7 笔出口 $1.04M · 45 笔2025-07进口 $370.9K · 4 笔出口 $877.0K · 36 笔2025-08进口 $464.5K · 6 笔出口 $633.8K · 26 笔2025-09进口 $789.9K · 10 笔出口 $872.2K · 38 笔2025-10进口 $453.7K · 7 笔出口 $645.4K · 29 笔2025-11进口 $830.3K · 14 笔出口 $670.7K · 28 笔2025-12进口 $562.5K · 10 笔出口 $806.9K · 35 笔2026-01进口 $942.6K · 23 笔出口 $614.7K · 25 笔2026-02进口 $816.3K · 16 笔出口 $310.8K · 11 笔2026-03进口 $1.32M · 29 笔出口 $572.7K · 28 笔2026-04进口 $1.61M · 15 笔出口 $816.6K · 35 笔2026-05进口 $530.2K · 7 笔出口 $456.2K · 13 笔2026-06进口 $861.6K · 11 笔出口 $1.07M · 35 笔2026-07进口 $161.3K · 2 笔出口 $1.07M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-11进口 $274.1K · 3 笔出口 $449.1K · 18 笔2023-12进口 $259.7K · 6 笔出口 $538.6K · 23 笔2024-01进口 $567.5K · 8 笔出口 $494.4K · 21 笔2024-02进口 $242.6K · 4 笔出口 $553.1K · 25 笔2024-03进口 $395.2K · 7 笔出口 $720.6K · 33 笔2024-04进口 $153.0K · 2 笔出口 $623.4K · 23 笔2024-05进口 $511.2K · 7 笔出口 $475.5K · 19 笔2024-06进口 $224.7K · 3 笔出口 $568.6K · 23 笔2024-07进口 $503.2K · 6 笔出口 $520.8K · 20 笔2024-08进口 $442.0K · 7 笔出口 $548.8K · 19 笔2024-09进口 $821.6K · 9 笔出口 $574.2K · 22 笔2024-10进口 $768.5K · 11 笔出口 $471.3K · 19 笔2024-11进口 $450.1K · 7 笔出口 $686.2K · 29 笔2024-12进口 $542.9K · 7 笔出口 $824.0K · 33 笔2025-01进口 $462.8K · 6 笔出口 $791.1K · 36 笔2025-02进口 $405.5K · 5 笔出口 $658.5K · 28 笔2025-03进口 $896.6K · 10 笔出口 $873.0K · 36 笔2025-04进口 $331.2K · 5 笔出口 $884.1K · 36 笔2025-05进口 $602.2K · 9 笔出口 $929.9K · 37 笔2025-06进口 $521.2K · 7 笔出口 $1.04M · 45 笔2025-07进口 $370.9K · 4 笔出口 $877.0K · 36 笔2025-08进口 $464.5K · 6 笔出口 $633.8K · 26 笔2025-09进口 $789.9K · 10 笔出口 $872.2K · 38 笔2025-10进口 $453.7K · 7 笔出口 $645.4K · 29 笔2025-11进口 $830.3K · 14 笔出口 $670.7K · 28 笔2025-12进口 $562.5K · 10 笔出口 $806.9K · 35 笔2026-01进口 $942.6K · 23 笔出口 $614.7K · 25 笔2026-02进口 $816.3K · 16 笔出口 $310.8K · 11 笔2026-03进口 $1.32M · 29 笔出口 $572.7K · 28 笔2026-04进口 $1.61M · 15 笔出口 $816.6K · 35 笔2026-05进口 $530.2K · 7 笔出口 $456.2K · 13 笔2026-06进口 $861.6K · 11 笔出口 $1.07M · 35 笔2026-07进口 $161.3K · 2 笔出口 $1.07M · 36 笔

工商档案

企业注册号0106798702
企查查编码QVN8G5SGX9
成立日期2015-03-24
联系地址Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SINH THÁI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ECO PLASTIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213791003
邮箱info@ecoplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
8477908477机器零件
847730吹塑机
847780其他橡塑机械
320649其他着色制剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
731590钢铁链条零件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯131$37.60M
美国113$5.77M
科威特43$3.97M
中国9$540.3K
卡塔尔7$440.9K
泰国9$343.3K
加拿大1$163.1K
新加坡3$127.4K
新西兰1$58.4K
马来西亚2$35.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙383$8.80M
英国94$2.92M
葡萄牙118$2.63M
法国88$2.24M
爱沙尼亚44$1.43M
比利时60$1.40M
爱尔兰43$961.5K
丹麦36$913.2K
澳大利亚38$831.6K
日本38$756.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡18$28.30M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡68$3.95M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡41$3.75M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋32$2.63M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国28$1.90M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡18$1.46M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡26$1.39M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国17$930.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国11$640.4K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国9$343.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecopak International Ltd.西班牙190$3.64M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Global Trading UK Ltd.英国69$2.42M聚乙烯袋、人造纺织袋
Symbolic Start Unipessoal Lda葡萄牙102$2.26M聚乙烯袋
Tecnopacking S.L.西班牙75$1.98M聚乙烯袋、人造纺织袋
Sphere Distribution法国71$1.67M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Sphere Distribution比利时56$1.31M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Multi Productos 2020, S.L.西班牙48$1.28M聚乙烯袋、塑料包装箱
SCAN LUX FLEXIBLE A/S丹麦36$913.2K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
RH Packaging Ltd.爱尔兰41$905.4K聚乙烯袋
Ecopak International Ltd.澳大利亚37$811.7K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$68.6K
2026-07-22低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$72.9K
2026-07-03低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$19.8K
2026-06-26低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$61.6K
2026-06-23低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$24.8K
2026-06-23低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$24.8K
2026-06-22低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$40.6K
2026-06-14低密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$141.5K
2026-06-12低密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$141.5K
2026-06-12低密度聚乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.沙特阿拉伯$141.5K

出口(共 1,081)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$3.6K
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$4.2K
2026-07-31聚乙烯袋Multi Productos 2020, S.L.—$770
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$4.4K
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$6.0K
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$6.9K
2026-07-31聚乙烯袋Multi Productos 2020, S.L.—$19.5K
2026-07-31聚乙烯袋Emosa Plastics S.A.西班牙$523
2026-07-31聚乙烯袋Multi Productos 2020, S.L.—$7.2K
2026-07-31聚乙烯袋Multi Productos 2020, S.L.—$13.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Eco Plastic Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →