Viet Nam Eco Plastic Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 997 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam
308
进口笔数
997
出口笔数
$47.54M
进口金额
$23.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106798702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G5SGX9 |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SINH THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ECO PLASTIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213791003 |
| 邮箱 | info@ecoplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 124 | $36.88M |
| 美国 | 103 | $5.25M |
| 科威特 | 43 | $3.97M |
| 卡塔尔 | 7 | $440.9K |
| 中国 | 7 | $390.1K |
| 泰国 | 8 | $245.1K |
| 加拿大 | 1 | $163.1K |
| 新加坡 | 2 | $60.1K |
| 新西兰 | 1 | $58.4K |
| 马来西亚 | 2 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 351 | $7.78M |
| 英国 | 90 | $2.75M |
| 葡萄牙 | 110 | $2.43M |
| 法国 | 78 | $1.96M |
| 比利时 | 60 | $1.40M |
| 爱沙尼亚 | 38 | $1.19M |
| 爱尔兰 | 40 | $849.9K |
| 澳大利亚 | 38 | $831.6K |
| 丹麦 | 31 | $748.9K |
| 刚果(金) | 23 | $701.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $28.30M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.95M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.06M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 32 | $2.63M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 27 | $1.76M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.46M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.06M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 16 | $887.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 11 | $640.4K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $618.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecopak International Ltd. | 西班牙 | 190 | $3.64M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Global Trading UK Ltd. | 英国 | 67 | $2.33M | 聚乙烯袋、人造纺织袋 |
| Symbolic Start Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 94 | $2.06M | 聚乙烯袋 |
| Sphere Distribution | 法国 | 66 | $1.53M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Tecnopacking S.L. | 西班牙 | 59 | $1.47M | 聚乙烯袋、人造纺织袋 |
| Sphere Distribution | 比利时 | 56 | $1.31M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Multi Productos 2020, S.L. | 西班牙 | 40 | $1.07M | 聚乙烯袋、塑料包装箱 |
| Ecopak International Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $811.7K | 聚乙烯袋 |
| RH Packaging Ltd. | 爱尔兰 | 38 | $793.8K | 聚乙烯袋 |
| Scan Lux Flexible A | 丹麦 | 31 | $748.9K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $37.1K |
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $37.1K |
| 2026-04-27 | 高密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $56.4K |
| 2026-04-27 | 高密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $56.4K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $50.2K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $39.6K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $39.6K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $50.2K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | RUBIO IMPORTS,INC | 美国 | $1 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | RUBIO IMPORTS,INC | 美国 | $1 |
出口(共 997)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $7.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $6.9K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $7.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $6.9K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $27.7K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $22.3K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $28.0K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | MULTI PRODUCTOS 2020 S L | — | $10.1K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯袋 | SYMBOLIC START UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 聚乙烯袋 | RH PACKAGING LTD | 爱尔兰 | $1.2K |