T & U Investment & Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Số THàNH CôNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110008594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN168M3JX |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Số 27 phố Hàng Cân, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SỐ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG DIGITAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0984905838 |
| 邮箱 | tvtketoanvin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shenzhen Huanhao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他香蕉、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $734 |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $122 |
| 2023-09-29 | 混凝土建筑砖块 | SHENZHEN HUANHAO TRADING CO LTD | 越南 | $4.7K |