Tan Thuan International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 热轧钢扁平材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Tân Thuận

52
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $232.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $202.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $303.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $232.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $202.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $303.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303355643
企查查编码QVN7RPFY1J
成立日期2004-06-15
联系地址B104 KDC Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THUẬN
企业英文名称TAN THUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B104 KDC Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02837594679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721114热轧钢扁平材
721119热轧钢窄带
721123冷轧钢片
721230镀锌钢带
721049镀锌钢板
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
721030镀锌钢板
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$2.48M
中国9$1.79M
泰国1$98.3K
韩国1$25.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetsusho Kayaba Corporation日本22$1.34M镀锌钢板、冷轧钢卷
OA Steel Co., Ltd.日本6$574.5K镀锌钢板、镀锌钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国1$281.6K热轧钢卷、热轧钢卷
Golden Continent Development Pte. Ltd.新加坡1$259.9K热轧钢卷、冷轧钢卷
91417599c535dabc53bf6f8e1116e0962$235.2K
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本6$228.3K热轧钢板、热轧钢板
Shineyond International Trading Co., Ltd.中国1$226.6K热轧钢板、热轧钢卷
Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd.中国1$223.4K热轧钢卷、热轧合金钢卷
Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd.新加坡3$213.0K镀锌钢板、镀锌钢板
Arsen International (HK) Ltd.中国1$198.6K热轧钢卷、热轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$29.1K
2026-03-31镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$14.3K
2026-03-09镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$6.6K
2026-03-09镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$22.2K
2026-03-09镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$24.1K
2026-03-09镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$81.5K
2026-02-10镀锌钢带Tetsusho Kayaba Corp日本$833
2026-02-10冷轧钢卷Tetsusho Kayaba Corp日本$412
2026-02-10镀锌钢带Tetsusho Kayaba Corp日本$1.5K
2026-02-10热轧钢窄带Tetsusho Kayaba Corp日本$627

相关企业 · 同类产品

Tan Thuan International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →