Tan Thuan International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Tân Thuận
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303355643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RPFY1J |
| 成立日期 | 2004-06-15 |
| 联系地址 | B104 KDC Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | TAN THUAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B104 KDC Nam Long, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02837594679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $2.48M |
| 中国 | 9 | $1.79M |
| 泰国 | 1 | $98.3K |
| 韩国 | 1 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 22 | $1.34M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 6 | $574.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Golden Continent Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $259.9K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| 91417599c535dabc53bf6f8e1116e096 | 2 | $235.2K | ||
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $228.3K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Shineyond International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226.6K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.4K | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 3 | $213.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $198.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $29.1K |
| 2026-03-31 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-03-09 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-09 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-03-09 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $24.1K |
| 2026-03-09 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $81.5K |
| 2026-02-10 | 镀锌钢带 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $833 |
| 2026-02-10 | 冷轧钢卷 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $412 |
| 2026-02-10 | 镀锌钢带 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 热轧钢窄带 | Tetsusho Kayaba Corp | 日本 | $627 |