HIEP THANH PHAT DEVELOPMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Hiệp Thành Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313379682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0KGJPU |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | 262 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HIỆP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP THANH PHAT DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 02862575779 |
| 邮箱 | info@ketsatnaga.vn |
| 官网 | www.ketsatnaga.vn |
| 传真 | 02862575779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 2 | $10.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-15 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-12-15 | 贱金属锁具零件 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-12-15 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-12-15 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-15 | 贱金属锁具零件 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-15 | 贱金属锁具零件 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-03-29 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-29 | 其他金属锁 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $300 |