Duy Tan Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM DUY TâN
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301452296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNPS3P9 |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | 38/6i Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DUY TÂN |
| 企业英文名称 | DUY TAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Intan, 97 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838421834 |
| 邮箱 | info@duytanpharma.com |
| 传真 | +842838421952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $1.26M |
| 土耳其 | 10 | $797.3K |
| 德国 | 1 | $421.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belipharm BVBA | 比利时 | 19 | $2.48M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 德国 | $157.6K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 德国 | $53.2K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 德国 | $53.2K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 德国 | $157.6K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $122.6K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $122.6K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $17.5K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | BELIPHARM BVBA | 西班牙 | $17.5K |