Duy Phat Chemical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và hoá chất Duy Phát
128
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103867933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHH0PJU |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO DUY PHÁT 268 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436815768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.41M |
| 印度 | 10 | $158.2K |
| 韩国 | 10 | $123.6K |
| 美国 | 1 | $53.5K |
| 马来西亚 | 2 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $521.1K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Foshan Shunde Infinechem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $443.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Kimix Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $414.1K | 其他纤维素醚、氧化铁 |
| Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 17 | $334.2K | 高岭土、其他含氧杂环化合物 |
| Madhav Industries | 印度 | 7 | $143.9K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| APEC Ltd. | 韩国 | 8 | $104.6K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Zhushan County Qinba Barium Salt Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.9K | 硫酸钡、钠硫化物 |
| HONG KONG HENTE INDUSTRIAL LTDR | 中国香港 | 8 | $88.3K | 高岭土 |
| Shijiazhuang Hongpeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.5K | 硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD | 中国 | $3.8K |