Duy Phat Chemical & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại và hoá chất Duy Phát

128
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103867933
企查查编码QVNDHH0PJU
成立日期2009-05-18
联系地址Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO DUY PHÁT 268
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842436815768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
250700高岭土
283327硫酸钡
391239其他纤维素醚
284210无机酸盐
320417染料颜料
320649其他着色制剂
321290油漆颜料
380991纺织染色助剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$2.41M
印度10$158.2K
韩国10$123.6K
美国1$53.5K
马来西亚2$6

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国12$521.1K其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物
Foshan Shunde Infinechem Co., Ltd.中国8$443.3K其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物
Hangzhou Kimix Chemical Co., Ltd.中国11$414.1K其他纤维素醚、氧化铁
Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd.中国17$334.2K高岭土、其他含氧杂环化合物
Madhav Industries印度7$143.9K二氧化硅、无机酸盐
Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd.中国5$133.8K其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯
APEC Ltd.韩国8$104.6K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Zhushan County Qinba Barium Salt Co., Ltd.中国7$96.9K硫酸钡、钠硫化物
HONG KONG HENTE INDUSTRIAL LTDR中国香港8$88.3K高岭土
Shijiazhuang Hongpeng Trade Co., Ltd.中国7$61.5K硫酸钡

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他丙烯酸聚合物GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD中国$17.6K
2026-04-18其他丙烯酸聚合物GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD中国$17.6K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$1.2K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$3.7K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$1.2K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$6.6K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$6.6K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$3.7K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$3.8K
2026-04-17染料颜料JIANGSU PRITTY NEW MATERIAL CO; LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Duy Phat Chemical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →