NGA THUY IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nga Thuỷ
1
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201298153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0WW0NU |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Số 147 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nga Thuỷ |
| 企业英文名称 | NGA THUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $48.6K |
| 美国 | 1 | $312 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aki Boueki Inc. | 日本 | 1 | $48.9K | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 卫生用品 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $362 |
| 2023-07-07 | 冷藏冷冻组合机 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $25.2K |
| 2023-07-07 | 卫生用品 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $249 |
| 2023-07-07 | 家用炊具 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $4.7K |
| 2023-07-07 | 工业干燥机 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $4.3K |
| 2023-07-07 | 家用炊具 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $1.1K |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $302 |
| 2023-07-07 | 工业干燥机 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $3.9K |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | Aki Boueki Inc. | 日本 | $585 |
| 2023-07-07 | 家用炊具 | AKI BOUEKI INC. | 日本 | $2.2K |