OOKAWA VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OOKAWA VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$55.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110431633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWX9FV7 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OOKAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OOKAWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0348434014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOCHIMUGI KOBO CORP | 2 | $22.2K | 植物纺织纤维 | |
| MOCHIMUGI KOBO CORP ORATION | 越南 | 1 | $20.3K | 植物纺织纤维 |
| OKADA CORP ORATION | 越南 | 1 | $7.8K | 植物纺织纤维 |
| OKADA CO LTD | 越南 | 1 | $5.5K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 植物纺织纤维 | MOCHIMUGI KOBO CORP | — | $7.3K |
| 2026-01-27 | 植物纺织纤维 | MOCHIMUGI KOBO CORP | — | $14.9K |
| 2025-05-14 | 植物纺织纤维 | MOCHIMUGI KOBO CORP ORATION | 越南 | $20.3K |
| 2024-04-22 | 植物纺织纤维 | OKADA CORP ORATION | 越南 | $7.8K |
| 2023-11-06 | 植物纺织纤维 | OKADA CO LTD | 越南 | $5.5K |