Esaco Lao Cai Corporation
越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM á LàO CAI
150
进口笔数
532
出口笔数
$14.47M
进口金额
$136.59M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300225620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA28GTR |
| 成立日期 | 2005-11-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á LÀO CAI |
| 企业英文名称 | ESACO LAOCAI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842143867037 |
| 传真 | +842143867213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 280470 | 磷 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $13.92M |
| 越南 | 2 | $526.0K |
| 荷兰 | 4 | $13.1K |
| 日本 | 8 | $10.1K |
| 丹麦 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 269 | $75.31M |
| 越南 | 221 | $56.75M |
| 韩国 | 23 | $2.38M |
| 美国 | 6 | $1.23M |
| 荷兰 | 9 | $702.1K |
| 德国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $6.98M | 煤焦炭 |
| Hebei Ganghong Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.80M | 煤焦炭 |
| Victory (H.K.) International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.37M | 碳质糊、炉用碳电极 |
| XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | 4 | $1.33M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Unid Global Corporation | 越南 | 1 | $288.7K | 芳香多元酸、磷 |
| Shijiazhuang Nalai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265.8K | 炉用碳电极、碳基制品 |
| Nippon Chemical Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $237.3K | 磷 |
| Hebei Ben Hong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.3K | 人造石墨、炉用碳电极 |
| Filo Chemical B.V. | 荷兰 | 4 | $13.1K | 运输集装箱 |
| Nippon Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 8 | $10.1K | 运输集装箱、磷酸类 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 187 | $50.09M | 磷、其他杂环化合物 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 越南 | 132 | $35.98M | 磷 |
| Nippon Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 60 | $18.48M | 磷、高锰酸钾 |
| Nippon Chemical Industrial Co., Ltd. | 越南 | 45 | $14.26M | 磷、运输集装箱 |
| Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 14 | $4.67M | 石英、黄麻纱线 |
| Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.91M | 磷、硼氧化物及酸 |
| Bongsan Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.38M | 磷 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 7 | $990.9K | 磷、氢氧化铝 |
| Filo Chemical B.V. | 荷兰 | 11 | $901.4K | 磷、运输集装箱 |
| Filo Chemical B.V. | 越南 | 8 | $804.8K | 磷、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 煤焦炭 | HEBEI GANGHONG ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549.9K |
| 2026-04-17 | 煤焦炭 | HEBEI GANGHONG ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549.9K |
| 2026-03-25 | 焊接钢管 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 其他连续输送机 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 不锈钢管件 | XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $205.1K |
| 2026-04-24 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $418.6K |
| 2026-04-24 | 磷 | FILO CHEMICAL LTD. | — | $76.4K |
| 2026-04-24 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $415.7K |
| 2026-04-21 | 磷 | Nippon Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | $145.5K |
| 2026-04-21 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $205.1K |
| 2026-04-21 | 磷 | Unid Global Corp | 韩国 | $198.0K |
| 2026-04-17 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $413.8K |
| 2026-04-17 | 磷 | ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 日本 | $413.8K |
| 2026-04-13 | 磷 | SUMITOMO SHOJI CHEMICALS CO LTD | 日本 | $403.2K |