Esaco Lao Cai Corporation

越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 磷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM á LàO CAI

163
进口笔数
591
出口笔数
$16.00M
进口金额
$151.41M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
14
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.7K · 6 笔出口 $3.58M · 10 笔2023-12进口 $552.5K · 7 笔出口 $2.03M · 12 笔2024-01进口 $816.1K · 11 笔出口 $2.36M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 11 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.06M · 12 笔2024-04进口 $281.1K · 6 笔出口 $4.17M · 18 笔2024-05进口 $159.8K · 2 笔出口 $3.63M · 12 笔2024-06进口 $560.1K · 10 笔出口 $3.92M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 11 笔2024-08进口 $677.4K · 9 笔出口 $3.85M · 15 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.39M · 15 笔2024-10进口 $144.0K · 2 笔出口 $3.28M · 12 笔2024-11进口 $416.4K · 6 笔出口 $4.08M · 15 笔2024-12进口 $124.9K · 3 笔出口 $2.50M · 9 笔2025-01进口 $257.8K · 4 笔出口 $3.06M · 12 笔2025-02进口 $335.4K · 5 笔出口 $3.22M · 11 笔2025-03进口 $648.0K · 11 笔出口 $2.13M · 9 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.98M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 8 笔2025-06进口 $470.0K · 10 笔出口 $5.15M · 18 笔2025-07进口 $312.0K · 3 笔出口 $1.36M · 7 笔2025-08进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.81M · 10 笔2025-09进口 $106.6K · 2 笔出口 $3.61M · 15 笔2025-10进口 $789.4K · 8 笔出口 $2.75M · 14 笔2025-11进口 $565.9K · 3 笔出口 $5.42M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 18 笔2026-01进口 $910.6K · 3 笔出口 $1.65M · 10 笔2026-02进口 $1.26M · 3 笔出口 $2.10M · 9 笔2026-03进口 $807.5K · 3 笔出口 $6.51M · 27 笔2026-04进口 $1.10M · 1 笔出口 $4.66M · 17 笔2026-05进口 $1.34M · 10 笔出口 $5.10M · 18 笔2026-06进口 $182.5K · 3 笔出口 $5.11M · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.7K · 6 笔出口 $3.58M · 10 笔2023-12进口 $552.5K · 7 笔出口 $2.03M · 12 笔2024-01进口 $816.1K · 11 笔出口 $2.36M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 11 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.06M · 12 笔2024-04进口 $281.1K · 6 笔出口 $4.17M · 18 笔2024-05进口 $159.8K · 2 笔出口 $3.63M · 12 笔2024-06进口 $560.1K · 10 笔出口 $3.92M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 11 笔2024-08进口 $677.4K · 9 笔出口 $3.85M · 15 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.39M · 15 笔2024-10进口 $144.0K · 2 笔出口 $3.28M · 12 笔2024-11进口 $416.4K · 6 笔出口 $4.08M · 15 笔2024-12进口 $124.9K · 3 笔出口 $2.50M · 9 笔2025-01进口 $257.8K · 4 笔出口 $3.06M · 12 笔2025-02进口 $335.4K · 5 笔出口 $3.22M · 11 笔2025-03进口 $648.0K · 11 笔出口 $2.13M · 9 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.98M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 8 笔2025-06进口 $470.0K · 10 笔出口 $5.15M · 18 笔2025-07进口 $312.0K · 3 笔出口 $1.36M · 7 笔2025-08进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.81M · 10 笔2025-09进口 $106.6K · 2 笔出口 $3.61M · 15 笔2025-10进口 $789.4K · 8 笔出口 $2.75M · 14 笔2025-11进口 $565.9K · 3 笔出口 $5.42M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 18 笔2026-01进口 $910.6K · 3 笔出口 $1.65M · 10 笔2026-02进口 $1.26M · 3 笔出口 $2.10M · 9 笔2026-03进口 $807.5K · 3 笔出口 $6.51M · 27 笔2026-04进口 $1.10M · 1 笔出口 $4.66M · 17 笔2026-05进口 $1.34M · 10 笔出口 $5.10M · 18 笔2026-06进口 $182.5K · 3 笔出口 $5.11M · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 12 笔

工商档案

企业注册号5300225620
企查查编码QVNVA28GTR
成立日期2005-11-28
联系地址Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á LÀO CAI
企业英文名称ESACO LAOCAI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842143867037
传真+842143867213
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
854511炉用碳电极
860900运输集装箱
73101050-300升容器
280470磷
380130碳质糊
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
730630焊接钢管
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
280470磷
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$15.44M
越南2$526.0K
荷兰5$13.4K
日本9$11.4K
丹麦1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本299$84.66M
越南224$58.04M
韩国36$5.88M
美国14$1.23M
荷兰10$806.0K
丹麦2$465.4K
德国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国106$7.38M煤焦炭
Hebei Ganghong Energy Technology Co., Ltd.中国8$4.07M煤焦炭
Victory (H.K.) International Co., Ltd.中国16$1.37M碳质糊、炉用碳电极
XIAN SANRUI ELECTRIC FURNACE CO. LTD中国4$1.33M电力控制板、带接头绝缘电线
Shijiazhuang Nalai Biotechnology Co., Ltd.中国6$1.09M炉用碳电极、煤焦炭
Unid Global Corporation越南1$288.7K其他芳香多元酸、芳香多元酸
Hebei Ben Hong New Material Technology Co., Ltd.中国2$91.3K人造石墨、炉用碳电极
Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国2$19.5K氩气、二氧化碳
Filo Chemical B.V.荷兰5$13.4K运输集装箱
Nippon Chemical Industrial Co., Ltd.日本9$11.4K磷酸类、其他含氧金属盐

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Chemical Frontier Corporation日本210$58.26M磷、其他杂环化合物
Itochu Chemical Frontier Corporation越南132$35.98M磷
Nippon Chemical Industrial Co., Ltd.日本67$19.66M磷、其他氯化物
Nippon Chemical Industrial Co., Ltd.越南50$14.26M磷、运输集装箱
Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd.日本17$5.96M石英、黄麻纱线
Unid Global Corporation韩国18$4.31M轻质乙烯共聚物、磷
Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd.越南9$2.91M磷、硼氧化物及酸
Bongsan Co., Ltd.韩国18$1.58M磷
Filo Chemical B.V.荷兰12$1.01M磷、运输集装箱
METALLURGICAL PRODUCTS COMPANY美国9$247.2K磷

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$64.8K
2026-06-08煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$58.7K
2026-06-04煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$59.1K
2026-05-19煤焦炭Hebei Ganghong Energy Technology Co., Ltd.中国$271.5K
2026-05-15运输集装箱Filo Chemical B.V.荷兰$400
2026-05-14煤焦炭Shijiazhuang Nalai Biotechnology Co., Ltd.中国$557.1K
2026-05-1450-300升容器Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$8.0K
2026-05-13煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$73.4K
2026-05-12煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$73.4K
2026-05-11煤焦炭Hekou Hongjia Trade Co., Ltd.中国$70.9K

出口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29磷Cheminova A/S丹麦$464.1K
2026-07-29运输集装箱FILO CHAMICAL B.V—$1.3K
2026-07-20磷Itochu Chemical Frontier Corporation日本$272.7K
2026-07-20磷Itochu Chemical Frontier Corporation日本$181.8K
2026-07-20磷Itochu Chemical Frontier Corporation日本$454.5K
2026-07-16磷Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd.越南$445.2K
2026-07-15磷Unid Global Corporation韩国$955.2K
2026-07-14磷Itochu Chemical Frontier Corporation日本$249.2K
2026-07-07磷Unid Global Corporation韩国$217.8K
2026-07-06磷Itochu Chemical Frontier Corporation日本$249.2K

相关企业 · 同类产品

Esaco Lao Cai Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →