Montana Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 小麦面筋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MONTANA FOODS

187
进口笔数
15
出口笔数
$15.37M
进口金额
$806.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $449.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.2K · 6 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-05进口 $402.6K · 9 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-06进口 $561.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $321.9K · 4 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-08进口 $1.12M · 10 笔出口 $63.0K · 1 笔2024-09进口 $897.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.9K · 1 笔出口 $683 · 1 笔2025-04进口 $526.3K · 7 笔出口 $90.4K · 1 笔2025-05进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $463.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $531.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $357.5K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2026-01进口 $168.6K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2026-02进口 $318.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $573.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $463.3K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $155.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $449.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.2K · 6 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-05进口 $402.6K · 9 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-06进口 $561.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $321.9K · 4 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-08进口 $1.12M · 10 笔出口 $63.0K · 1 笔2024-09进口 $897.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.9K · 1 笔出口 $683 · 1 笔2025-04进口 $526.3K · 7 笔出口 $90.4K · 1 笔2025-05进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $463.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $531.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $357.5K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2026-01进口 $168.6K · 1 笔出口 $145.2K · 1 笔2026-02进口 $318.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $573.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $463.3K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314063508
企查查编码QVNBGCE859
成立日期2016-10-13
联系地址Phòng 1508, Tầng 15, Toà nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MONTANA FOODS
企业英文名称MONTANA FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Phòng L15-05, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842822216703
邮箱acct.montana@gmail.com
传真+842822203749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110900小麦面筋
110813马铃薯淀粉
170290其他糖混合物
170260果糖糖浆
180500无糖可可粉
110811小麦淀粉
220900醋代用品
110812玉米淀粉
190120烘焙混合料面团
210610蛋白浓缩物

出口

HS 编码产品
180100可可豆
110811小麦淀粉
180500无糖可可粉
151800改性油脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国84$6.44M
比利时34$4.64M
中国31$2.84M
波兰11$506.9K
韩国11$459.8K
新加坡4$259.5K
芬兰3$113.8K
瑞典3$101.6K
美国1$2.6K
阿根廷1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡10$411.8K
日本2$235.6K
意大利1$95.0K
越南1$61.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Points Connect Pte. Ltd.新加坡46$4.26M小麦淀粉、小麦面筋
Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V.比利时29$4.13M小麦面筋、其他糖混合物
Tereos Asia Pte. Ltd.新加坡36$3.06M果糖糖浆、小麦面筋
Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V.法国31$2.02M马铃薯淀粉、其他糖混合物
Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V.荷兰14$1.03M马铃薯淀粉、小麦面筋
Tachibana International Pte. Ltd.新加坡4$259.5K无糖可可粉、带壳腰果
Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰3$132.0K马铃薯淀粉、淀粉残渣
Berner Ltd.芬兰3$113.8K马铃薯淀粉、零售清洁粉剂
Swedish Starch Producers Association UPA瑞典2$101.6K马铃薯淀粉、改性淀粉
Beneo-Orafti S.A.比利时2$66.0K小麦面筋、菊粉

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Japan LLC日本2$235.6K瓦楞纸箱、鲭鱼制品
Traders Vision International Pte. Ltd.新加坡3$185.4K去壳腰果、无糖可可粉
Toshoku Singapore Pte. Ltd.新加坡2$150.0K可可膏、可可豆
Tachibana International Pte. Ltd.新加坡2$129.3K可可豆、带壳腰果
ICAM S.p.A.意大利1$95.0K可可豆、可可脂油
Points Connect Pte. Ltd.新加坡5$10.9K小麦淀粉、改性油脂

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$33.0K
2026-04-16马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$33.0K
2026-04-08小麦面筋Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V.比利时$153.2K
2026-04-08小麦面筋Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V.比利时$153.2K
2026-04-07马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$16.5K
2026-04-07马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$16.5K
2026-04-07其他糖混合物TEREOS STARCH & SWEETENERS BELGIUM N.V.法国$12.5K
2026-04-07其他糖混合物TEREOS STARCH & SWEETENERS BELGIUM N.V.法国$12.5K
2026-04-06马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$16.5K
2026-04-06马铃薯淀粉Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o.波兰$16.5K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02小麦淀粉POINTS CONNECT PTE LTD—$2.0K
2026-01-27可可豆CARGILL JAPAN LLC日本$145.2K
2025-12-25可可豆ICAM S.P.A.意大利$95.0K
2025-10-09小麦淀粉POINTS CONNECT PTE LTD新加坡$3.3K
2025-09-22改性油脂POINTS CONNECT PTE LTD新加坡$3.2K
2025-09-10小麦淀粉POINTS CONNECT PTE LTD新加坡$1.8K
2025-04-25可可豆CARGILL JAPAN LLC日本$90.4K
2025-03-25小麦淀粉POINTS CONNECT PTE LTD新加坡$683
2024-08-28可可豆TACHIBANA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$63.0K
2024-07-06可可豆TOSHOKU SINGAPORE (PTE) LTD新加坡$75.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Montana Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →