Montana Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 小麦面筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MONTANA FOODS
187
进口笔数
15
出口笔数
$15.37M
进口金额
$806.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314063508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGCE859 |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Toà nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MONTANA FOODS |
| 企业英文名称 | MONTANA FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Phòng L15-05, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842822216703 |
| 邮箱 | acct.montana@gmail.com |
| 传真 | +842822203749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110900 | 小麦面筋 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180100 | 可可豆 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 84 | $6.44M |
| 比利时 | 34 | $4.64M |
| 中国 | 31 | $2.84M |
| 波兰 | 11 | $506.9K |
| 韩国 | 11 | $459.8K |
| 新加坡 | 4 | $259.5K |
| 芬兰 | 3 | $113.8K |
| 瑞典 | 3 | $101.6K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 阿根廷 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $411.8K |
| 日本 | 2 | $235.6K |
| 意大利 | 1 | $95.0K |
| 越南 | 1 | $61.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Points Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $4.26M | 小麦淀粉、小麦面筋 |
| Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V. | 比利时 | 29 | $4.13M | 小麦面筋、其他糖混合物 |
| Tereos Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $3.06M | 果糖糖浆、小麦面筋 |
| Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V. | 法国 | 31 | $2.02M | 马铃薯淀粉、其他糖混合物 |
| Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V. | 荷兰 | 14 | $1.03M | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Tachibana International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $259.5K | 无糖可可粉、带壳腰果 |
| Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $132.0K | 马铃薯淀粉、淀粉残渣 |
| Berner Ltd. | 芬兰 | 3 | $113.8K | 马铃薯淀粉、零售清洁粉剂 |
| Swedish Starch Producers Association UPA | 瑞典 | 2 | $101.6K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Beneo-Orafti S.A. | 比利时 | 2 | $66.0K | 小麦面筋、菊粉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Japan LLC | 日本 | 2 | $235.6K | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
| Traders Vision International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $185.4K | 去壳腰果、无糖可可粉 |
| Toshoku Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $150.0K | 可可膏、可可豆 |
| Tachibana International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $129.3K | 可可豆、带壳腰果 |
| ICAM S.p.A. | 意大利 | 1 | $95.0K | 可可豆、可可脂油 |
| Points Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.9K | 小麦淀粉、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $33.0K |
| 2026-04-16 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $33.0K |
| 2026-04-08 | 小麦面筋 | Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V. | 比利时 | $153.2K |
| 2026-04-08 | 小麦面筋 | Tereos Starch & Sweeteners Belgium N.V. | 比利时 | $153.2K |
| 2026-04-07 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 其他糖混合物 | TEREOS STARCH & SWEETENERS BELGIUM N.V. | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-07 | 其他糖混合物 | TEREOS STARCH & SWEETENERS BELGIUM N.V. | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 小麦淀粉 | POINTS CONNECT PTE LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-27 | 可可豆 | CARGILL JAPAN LLC | 日本 | $145.2K |
| 2025-12-25 | 可可豆 | ICAM S.P.A. | 意大利 | $95.0K |
| 2025-10-09 | 小麦淀粉 | POINTS CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-09-22 | 改性油脂 | POINTS CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 小麦淀粉 | POINTS CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-04-25 | 可可豆 | CARGILL JAPAN LLC | 日本 | $90.4K |
| 2025-03-25 | 小麦淀粉 | POINTS CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $683 |
| 2024-08-28 | 可可豆 | TACHIBANA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $63.0K |
| 2024-07-06 | 可可豆 | TOSHOKU SINGAPORE (PTE) LTD | 新加坡 | $75.0K |