PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,891 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH Kỹ THUậT GIếNG KHOAN PV DRILLING Và BAKER HUGHES

6,891
进口笔数
2,440
出口笔数
$319.53M
进口金额
$56.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
419
供应商数
295
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.8K · 26 笔出口 $542.5K · 25 笔2023-11进口 $458.6K · 99 笔出口 $3.29M · 119 笔2023-12进口 $803.0K · 83 笔出口 $1.11M · 66 笔2024-01进口 $689.4K · 70 笔出口 $669.3K · 77 笔2024-02进口 $1.28M · 84 笔出口 $600.4K · 58 笔2024-03进口 $1.55M · 85 笔出口 $526.0K · 46 笔2024-04进口 $2.27M · 74 笔出口 $412.8K · 48 笔2024-05进口 $2.50M · 107 笔出口 $431.2K · 41 笔2024-06进口 $2.07M · 112 笔出口 $2.47M · 68 笔2024-07进口 $2.54M · 152 笔出口 $553.1K · 50 笔2024-08进口 $4.02M · 215 笔出口 $799.5K · 38 笔2024-09进口 $6.25M · 222 笔出口 $184.1K · 24 笔2024-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $1.77M · 158 笔出口 $1.43M · 62 笔2024-12进口 $2.88M · 184 笔出口 $824.9K · 51 笔2025-01进口 $6.41M · 117 笔出口 $564.7K · 31 笔2025-02进口 $3.99M · 148 笔出口 $927.6K · 44 笔2025-03进口 $2.70M · 205 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.62M · 141 笔出口 $1.07M · 53 笔2025-05进口 $213.30M · 228 笔出口 $856.2K · 47 笔2025-06进口 $5.25M · 187 笔出口 $914.9K · 48 笔2025-07进口 $3.29M · 231 笔出口 $2.75M · 51 笔2025-08进口 $2.19M · 199 笔出口 $959.7K · 51 笔2025-09进口 $2.42M · 208 笔出口 $1.36M · 46 笔2025-10进口 $4.25M · 260 笔出口 $1.44M · 52 笔2025-11进口 $3.46M · 267 笔出口 $961.5K · 46 笔2025-12进口 $2.51M · 184 笔出口 $1.52M · 39 笔2026-01进口 $2.05M · 210 笔出口 $2.47M · 65 笔2026-02进口 $1.49M · 105 笔出口 $833.7K · 42 笔2026-03进口 $2.22M · 244 笔出口 $3.00M · 71 笔2026-04进口 $4.56M · 164 笔出口 $2.01M · 55 笔2026-05进口 $2.09M · 188 笔出口 $3.02M · 88 笔2026-06进口 $1.27M · 133 笔出口 $1.38M · 69 笔2026-07进口 $1.59M · 189 笔出口 $898.8K · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.8K · 26 笔出口 $542.5K · 25 笔2023-11进口 $458.6K · 99 笔出口 $3.29M · 119 笔2023-12进口 $803.0K · 83 笔出口 $1.11M · 66 笔2024-01进口 $689.4K · 70 笔出口 $669.3K · 77 笔2024-02进口 $1.28M · 84 笔出口 $600.4K · 58 笔2024-03进口 $1.55M · 85 笔出口 $526.0K · 46 笔2024-04进口 $2.27M · 74 笔出口 $412.8K · 48 笔2024-05进口 $2.50M · 107 笔出口 $431.2K · 41 笔2024-06进口 $2.07M · 112 笔出口 $2.47M · 68 笔2024-07进口 $2.54M · 152 笔出口 $553.1K · 50 笔2024-08进口 $4.02M · 215 笔出口 $799.5K · 38 笔2024-09进口 $6.25M · 222 笔出口 $184.1K · 24 笔2024-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $1.77M · 158 笔出口 $1.43M · 62 笔2024-12进口 $2.88M · 184 笔出口 $824.9K · 51 笔2025-01进口 $6.41M · 117 笔出口 $564.7K · 31 笔2025-02进口 $3.99M · 148 笔出口 $927.6K · 44 笔2025-03进口 $2.70M · 205 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.62M · 141 笔出口 $1.07M · 53 笔2025-05进口 $213.30M · 228 笔出口 $856.2K · 47 笔2025-06进口 $5.25M · 187 笔出口 $914.9K · 48 笔2025-07进口 $3.29M · 231 笔出口 $2.75M · 51 笔2025-08进口 $2.19M · 199 笔出口 $959.7K · 51 笔2025-09进口 $2.42M · 208 笔出口 $1.36M · 46 笔2025-10进口 $4.25M · 260 笔出口 $1.44M · 52 笔2025-11进口 $3.46M · 267 笔出口 $961.5K · 46 笔2025-12进口 $2.51M · 184 笔出口 $1.52M · 39 笔2026-01进口 $2.05M · 210 笔出口 $2.47M · 65 笔2026-02进口 $1.49M · 105 笔出口 $833.7K · 42 笔2026-03进口 $2.22M · 244 笔出口 $3.00M · 71 笔2026-04进口 $4.56M · 164 笔出口 $2.01M · 55 笔2026-05进口 $2.09M · 188 笔出口 $3.02M · 88 笔2026-06进口 $1.27M · 133 笔出口 $1.38M · 69 笔2026-07进口 $1.59M · 189 笔出口 $898.8K · 52 笔

工商档案

企业注册号0310655599
企查查编码QVNJPT3YDB
成立日期2011-01-26
联系地址Tầng 5, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 1 Đường Song Hành, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KỸ THUẬT GIẾNG KHOAN PV DRILLING VÀ BAKER HUGHES
企业英文名称PV DRILLING – BAKER HUGHES WELL TECHNICAL SERVICES JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Trong quá trình tham gia hoạt động xây dựng, Công ty TNHH Liên doanh Kỹ thuật giếng khoan PV Drilling và Baker Hughes phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hoạt động theo quy định của Luật Xây dựng; Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng; Nghị định số 42/2017/NĐ-CP ngày 05/4/2017 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015; Nghị định số 100/2018/NĐ-CP ngày 16/7/2018 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng; các quy định khác của pháp luật có liên quan 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838213732
传真+842838238735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,708.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
847989其他功能机器
731822非螺纹垫圈
847990功能机器零件
903180其他测量仪器
901590测量设备零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
903010电离辐射检测仪
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
731815钢铁螺钉螺栓
847990功能机器零件
903281自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚337$222.88M
美国3,289$41.95M
德国1,624$25.04M
新加坡469$7.43M
中国429$5.14M
新西兰130$3.85M
英国344$2.53M
印度尼西亚65$1.38M
泰国124$1.25M
加拿大109$1.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡390$18.47M
马来西亚369$10.69M
印度尼西亚255$6.62M
澳大利亚254$4.61M
泰国115$2.78M
文莱198$2.32M
阿联酋77$2.08M
中国141$2.08M
越南112$1.86M
美国136$1.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 419)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAKER HUGHES (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚376$206.30M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
JDI International Leasing FZE阿联酋435$36.82M其他测量仪器、电离辐射检测仪
Baker Hughes Oilfield Operations LLC美国1,000$8.88M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡766$7.78M测量设备零件、其他功能机器
International Chemical Specialities FZE阿联酋637$2.60M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Baker Hughes Oil Field Operations LLC美国273$2.59M其他塑料制品、泵零件
Baker Hughes INTEQ GmbH德国238$2.33M测量设备零件、其他塑料制品
Baker Hughes Australia Pty. Ltd.澳大利亚143$1.78M非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
Baker Hughes (China) Oilfield Technology Service Co., Ltd.中国156$1.07M测量设备零件、其他钢铁非螺纹件
PT BAKER HUGHES INDONESIA印度尼西亚252$1.00M测量设备零件、发动机零件

下游采购商(共 295)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡308$15.16M功能机器零件、测量设备零件
Baker Hughes (M) Sdn. Bhd.马来西亚120$6.57M其他化学制剂、其他功能机器
Baker Hughes Australia Pty. Ltd.澳大利亚95$2.82M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Baker Hughes EHO FZE阿联酋60$2.40M岩石钻具、其他钢铁制品
Baker Hughes Operations (Thailand) Ltd.泰国68$1.95M工业清洁制剂、天然沥青
PT BAKER HUGHES INDONESIA印度尼西亚160$1.57M非泡沫橡胶密封件、其他功能机器
BAKER ATLAS (M) SDN. BHD.57$1.41M功能机器零件、其他塑料制品
BAKER HUGHES (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚162$1.25M非泡沫橡胶密封件、其他功能机器
Baker Hughes EHO Ltd.文莱106$721.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Bhi Jandakot澳大利亚61$442.0K非泡沫橡胶密封件、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 6,891)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他功能机器Baker Hughes de Mexico, S. de R.L. de C.V.美国$189.6K
2026-07-31阀门零件PT BAKER HUGHES INDONESIA德国$933
2026-07-31其他钢铁制品Tianjin Jeonsure Science & Technology Development Co., Ltd.中国$50
2026-07-31其他钢铁铸件PT BAKER HUGHES INDONESIA波兰$125
2026-07-31其他数学仪器Baker Hughes EHO FZE德国$3.4K
2026-07-30大功率晶体管Baker Hughes Australia Pty. Ltd.美国$1.3K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Oil Field Operations LLC美国$65
2026-07-29放射性化合物Baker Hughes Oil Field Operations LLC美国$1.7K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Baker Hughes Oil Field Operations LLC中国台湾$2
2026-07-29放射性化合物Baker Hughes Oil Field Operations LLC美国$1.8K

出口(共 2,440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31锂原电池BHI KUALA BELAIT新加坡$642
2026-07-30测量仪器零件BAKER HUGHES LIMITED英国$3.3K
2026-07-30测量仪器零件BAKER HUGHES LIMITED英国$3.7K
2026-07-29自动控制仪器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$23.3K
2026-07-29自动控制仪器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$64.6K
2026-07-29自动控制仪器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$23.3K
2026-07-29其他钢铁非螺纹件Baker Hughes EHO FZE文莱$4.4K
2026-07-29自动控制仪器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$42.7K
2026-07-29自动控制仪器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$9.4K
2026-07-291kVA以下变压器Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡$4.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →