PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,124 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH Kỹ THUậT GIếNG KHOAN PV DRILLING Và BAKER HUGHES

6,124
进口笔数
2,224
出口笔数
$92.07M
进口金额
$50.71M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-01
最近出口
410
供应商数
300
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $459.6K · 55 笔出口 $163.6K · 7 笔2023-09进口 $2.79M · 190 笔出口 $1.84M · 53 笔2023-10进口 $787.0K · 110 笔出口 $2.48M · 94 笔2023-11进口 $458.6K · 99 笔出口 $3.29M · 119 笔2023-12进口 $803.0K · 83 笔出口 $1.11M · 66 笔2024-01进口 $689.4K · 70 笔出口 $669.3K · 77 笔2024-02进口 $1.28M · 84 笔出口 $600.4K · 58 笔2024-03进口 $1.55M · 85 笔出口 $526.0K · 46 笔2024-04进口 $2.27M · 74 笔出口 $412.8K · 48 笔2024-05进口 $2.50M · 107 笔出口 $431.2K · 41 笔2024-06进口 $2.07M · 112 笔出口 $2.47M · 68 笔2024-07进口 $2.54M · 152 笔出口 $553.1K · 50 笔2024-08进口 $4.02M · 215 笔出口 $799.5K · 38 笔2024-09进口 $6.25M · 222 笔出口 $184.1K · 24 笔2024-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $1.77M · 158 笔出口 $1.43M · 62 笔2024-12进口 $2.88M · 184 笔出口 $824.9K · 51 笔2025-01进口 $1.29M · 108 笔出口 $564.7K · 31 笔2025-02进口 $1.29M · 143 笔出口 $703.1K · 43 笔2025-03进口 $1.77M · 192 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.30M · 139 笔出口 $1.07M · 53 笔2025-05进口 $3.80M · 209 笔出口 $856.2K · 46 笔2025-06进口 $4.06M · 171 笔出口 $914.9K · 48 笔2025-07进口 $3.17M · 216 笔出口 $2.75M · 51 笔2025-08进口 $1.95M · 164 笔出口 $959.7K · 51 笔2025-09进口 $2.29M · 168 笔出口 $1.36M · 46 笔2025-10进口 $3.17M · 221 笔出口 $1.44M · 52 笔2025-11进口 $3.28M · 245 笔出口 $961.5K · 46 笔2025-12进口 $2.27M · 165 笔出口 $1.52M · 39 笔2026-01进口 $1.87M · 198 笔出口 $2.44M · 62 笔2026-02进口 $1.17M · 98 笔出口 $833.7K · 41 笔2026-03进口 $2.09M · 241 笔出口 $3.00M · 71 笔2026-04进口 $4.44M · 161 笔出口 $1.97M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $233 · 1 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $459.6K · 55 笔出口 $163.6K · 7 笔2023-09进口 $2.79M · 190 笔出口 $1.84M · 53 笔2023-10进口 $787.0K · 110 笔出口 $2.48M · 94 笔2023-11进口 $458.6K · 99 笔出口 $3.29M · 119 笔2023-12进口 $803.0K · 83 笔出口 $1.11M · 66 笔2024-01进口 $689.4K · 70 笔出口 $669.3K · 77 笔2024-02进口 $1.28M · 84 笔出口 $600.4K · 58 笔2024-03进口 $1.55M · 85 笔出口 $526.0K · 46 笔2024-04进口 $2.27M · 74 笔出口 $412.8K · 48 笔2024-05进口 $2.50M · 107 笔出口 $431.2K · 41 笔2024-06进口 $2.07M · 112 笔出口 $2.47M · 68 笔2024-07进口 $2.54M · 152 笔出口 $553.1K · 50 笔2024-08进口 $4.02M · 215 笔出口 $799.5K · 38 笔2024-09进口 $6.25M · 222 笔出口 $184.1K · 24 笔2024-10进口 $2.80M · 241 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $1.77M · 158 笔出口 $1.43M · 62 笔2024-12进口 $2.88M · 184 笔出口 $824.9K · 51 笔2025-01进口 $1.29M · 108 笔出口 $564.7K · 31 笔2025-02进口 $1.29M · 143 笔出口 $703.1K · 43 笔2025-03进口 $1.77M · 192 笔出口 $1.36M · 49 笔2025-04进口 $1.30M · 139 笔出口 $1.07M · 53 笔2025-05进口 $3.80M · 209 笔出口 $856.2K · 46 笔2025-06进口 $4.06M · 171 笔出口 $914.9K · 48 笔2025-07进口 $3.17M · 216 笔出口 $2.75M · 51 笔2025-08进口 $1.95M · 164 笔出口 $959.7K · 51 笔2025-09进口 $2.29M · 168 笔出口 $1.36M · 46 笔2025-10进口 $3.17M · 221 笔出口 $1.44M · 52 笔2025-11进口 $3.28M · 245 笔出口 $961.5K · 46 笔2025-12进口 $2.27M · 165 笔出口 $1.52M · 39 笔2026-01进口 $1.87M · 198 笔出口 $2.44M · 62 笔2026-02进口 $1.17M · 98 笔出口 $833.7K · 41 笔2026-03进口 $2.09M · 241 笔出口 $3.00M · 71 笔2026-04进口 $4.44M · 161 笔出口 $1.97M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $233 · 1 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310655599
企查查编码QVNJPT3YDB
成立日期2011-01-26
联系地址Tầng 5, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 1 Đường Song Hành, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KỸ THUẬT GIẾNG KHOAN PV DRILLING VÀ BAKER HUGHES
企业英文名称PV DRILLING – BAKER HUGHES WELL TECHNICAL SERVICES JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Trong quá trình tham gia hoạt động xây dựng, Công ty TNHH Liên doanh Kỹ thuật giếng khoan PV Drilling và Baker Hughes phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hoạt động theo quy định của Luật Xây dựng; Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng; Nghị định số 42/2017/NĐ-CP ngày 05/4/2017 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015; Nghị định số 100/2018/NĐ-CP ngày 16/7/2018 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng; các quy định khác của pháp luật có liên quan 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838213732
传真+842838238735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,708.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
848190阀门零件
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
903010电离辐射检测仪
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
731815钢铁螺钉螺栓
847990功能机器零件
903281自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,001$38.94M
德国1,539$24.68M
新加坡438$7.12M
中国396$4.88M
新西兰130$3.85M
英国319$2.40M
泰国112$1.08M
加拿大104$1.06M
挪威32$875.6K
印度尼西亚42$773.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡344$17.04M
马来西亚335$9.80M
澳大利亚240$4.47M
印度尼西亚224$4.32M
泰国97$2.59M
中国131$2.04M
文莱181$2.04M
阿联酋71$1.97M
越南112$1.86M
美国125$1.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 410)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JDI International Leasing FZE阿联酋365$33.25M其他测量仪器、电离辐射检测仪
Baker Hughes Oilfield Operations LLC美国998$8.88M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡701$7.36M测量设备零件、其他塑料制品
Baker Hughes (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚215$2.92M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
International Chemical Specialities FZE阿联酋597$2.50M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Baker Hughes INTEQ GmbH德国223$2.25M测量设备零件、其他塑料制品
Baker Hughes Australia Pty. Ltd.澳大利亚125$1.55M非泡沫橡胶密封件、岩石钻具
Baker Hughes Oil Field Operations LLC美国136$1.30M其他塑料制品、泵零件
Baker Hughes (China) Oilfield Technology Service Co., Ltd.中国152$1.06M其他钢铁非螺纹件、非泡沫橡胶密封件
Baker Hughes Indonesia, PT印度尼西亚226$763.2K测量设备零件、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 300)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baker Hughes Singapore Pte. Ltd.新加坡270$13.79M功能机器零件、测量设备零件
Baker Hughes (M) Sdn. Bhd.马来西亚105$5.62M其他测量仪器、电离辐射检测仪
Baker Hughes Australia Pty. Ltd.澳大利亚89$2.81M测量仪器零件、天然硫酸钡
Baker Hughes EHO FZE阿联酋55$2.22M岩石钻具、其他钢铁制品
Baker Hughes Operations (Thailand) Ltd.泰国53$1.79M其他植物产品、其他钢铁制品
Baker Hughes Indonesia, PT印度尼西亚149$1.57M非泡沫橡胶密封件、岩石钻具
Baker Atlas M Sdn. Bhd.马来西亚56$1.40M电离辐射检测仪、其他测量仪器
Baker Hughes (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚143$1.12M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Baker Hughes EHO Ltd.文莱94$648.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Bhi Jandakot澳大利亚58$325.7K非泡沫橡胶密封件、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 6,124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电动机及零件BAKER HUGHES SERVICES INTERNATIONAL S A S厄瓜多尔$966
2026-06-05其他钢铁制品Baker Hughes Services International LLC哈萨克斯坦$406
2026-04-29其他钢铁制品BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC印度$627
2026-04-29其他钢铁制品BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC印度$627
2026-04-29不锈钢管件BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC中国$2.3K
2026-04-29钢铁弹簧INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE美国$239
2026-04-29钢铁弹簧INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE美国$239
2026-04-29不锈钢管件BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC中国$2.3K
2026-04-28螺纹钢制管件FMC TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD美国$1.9K
2026-04-28电力控制板INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE美国$5.1K

出口(共 2,224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01其他钢铁管件Baker Hughes Services International LLC哈萨克斯坦$10.6K
2026-05-13非泡沫橡胶密封件哥伦比亚$233
2026-04-27其他测量仪器BAKER HUGHES SINGAPORE PTE新加坡$164.7K
2026-04-24涂层钢丝制品PT BJ SERVICES INDONESIA. BHI BEKASI$693
2026-04-23其他测量仪器ENERQUIP LTD英国$7.6K
2026-04-22铣削工具Baker Hughes Canada Co. Leduc Distribution Center加拿大$3.2K
2026-04-22电离辐射检测仪BAKER HUGHES SINGAPORE PTE新加坡$36.8K
2026-04-21其他钢铁制品Bhi Jakarta A Division Of Pt Baker Atlas Indonesia印度尼西亚$5
2026-04-21轴承座P.T. BAKER HUGHES INDONESIA印度尼西亚$8.9K
2026-04-21其他功能机器BHI LUANDA .A DIV OF BAKER HUGHES OILFIELD OPS LLC美国$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →