PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,124 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH Kỹ THUậT GIếNG KHOAN PV DRILLING Và BAKER HUGHES
- 邮箱23,319
6,124
进口笔数
2,224
出口笔数
$92.07M
进口金额
$50.71M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-01
最近出口
410
供应商数
300
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310655599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPT3YDB |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 1 Đường Song Hành, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KỸ THUẬT GIẾNG KHOAN PV DRILLING VÀ BAKER HUGHES |
| 企业英文名称 | PV DRILLING – BAKER HUGHES WELL TECHNICAL SERVICES JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Trong quá trình tham gia hoạt động xây dựng, Công ty TNHH Liên doanh Kỹ thuật giếng khoan PV Drilling và Baker Hughes phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hoạt động theo quy định của Luật Xây dựng; Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng; Nghị định số 42/2017/NĐ-CP ngày 05/4/2017 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015; Nghị định số 100/2018/NĐ-CP ngày 16/7/2018 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng; các quy định khác của pháp luật có liên quan 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838213732 |
| 传真 | +842838238735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,708.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,001 | $38.94M |
| 德国 | 1,539 | $24.68M |
| 新加坡 | 438 | $7.12M |
| 中国 | 396 | $4.88M |
| 新西兰 | 130 | $3.85M |
| 英国 | 319 | $2.40M |
| 泰国 | 112 | $1.08M |
| 加拿大 | 104 | $1.06M |
| 挪威 | 32 | $875.6K |
| 印度尼西亚 | 42 | $773.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 344 | $17.04M |
| 马来西亚 | 335 | $9.80M |
| 澳大利亚 | 240 | $4.47M |
| 印度尼西亚 | 224 | $4.32M |
| 泰国 | 97 | $2.59M |
| 中国 | 131 | $2.04M |
| 文莱 | 181 | $2.04M |
| 阿联酋 | 71 | $1.97M |
| 越南 | 112 | $1.86M |
| 美国 | 125 | $1.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 410)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JDI International Leasing FZE | 阿联酋 | 365 | $33.25M | 其他测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Baker Hughes Oilfield Operations LLC | 美国 | 998 | $8.88M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 701 | $7.36M | 测量设备零件、其他塑料制品 |
| Baker Hughes (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 215 | $2.92M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| International Chemical Specialities FZE | 阿联酋 | 597 | $2.50M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes INTEQ GmbH | 德国 | 223 | $2.25M | 测量设备零件、其他塑料制品 |
| Baker Hughes Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 125 | $1.55M | 非泡沫橡胶密封件、岩石钻具 |
| Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 美国 | 136 | $1.30M | 其他塑料制品、泵零件 |
| Baker Hughes (China) Oilfield Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 152 | $1.06M | 其他钢铁非螺纹件、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 226 | $763.2K | 测量设备零件、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 300)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 270 | $13.79M | 功能机器零件、测量设备零件 |
| Baker Hughes (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 105 | $5.62M | 其他测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Baker Hughes Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 89 | $2.81M | 测量仪器零件、天然硫酸钡 |
| Baker Hughes EHO FZE | 阿联酋 | 55 | $2.22M | 岩石钻具、其他钢铁制品 |
| Baker Hughes Operations (Thailand) Ltd. | 泰国 | 53 | $1.79M | 其他植物产品、其他钢铁制品 |
| Baker Hughes Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 149 | $1.57M | 非泡沫橡胶密封件、岩石钻具 |
| Baker Atlas M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $1.40M | 电离辐射检测仪、其他测量仪器 |
| Baker Hughes (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 143 | $1.12M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes EHO Ltd. | 文莱 | 94 | $648.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Bhi Jandakot | 澳大利亚 | 58 | $325.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 6,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电动机及零件 | BAKER HUGHES SERVICES INTERNATIONAL S A S | 厄瓜多尔 | $966 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Baker Hughes Services International LLC | 哈萨克斯坦 | $406 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC | 印度 | $627 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC | 印度 | $627 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE | 美国 | $239 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE | 美国 | $239 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | BAKER HUGHES OIL FIELD OPERATIONS LLC | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | FMC TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | INTERNATIONAL CHEMICAL SPECIALITIES FZE | 美国 | $5.1K |
出口(共 2,224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他钢铁管件 | Baker Hughes Services International LLC | 哈萨克斯坦 | $10.6K |
| 2026-05-13 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 哥伦比亚 | $233 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | BAKER HUGHES SINGAPORE PTE | 新加坡 | $164.7K |
| 2026-04-24 | 涂层钢丝制品 | PT BJ SERVICES INDONESIA. BHI BEKASI | — | $693 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | ENERQUIP LTD | 英国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 铣削工具 | Baker Hughes Canada Co. Leduc Distribution Center | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 电离辐射检测仪 | BAKER HUGHES SINGAPORE PTE | 新加坡 | $36.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Bhi Jakarta A Division Of Pt Baker Atlas Indonesia | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-21 | 轴承座 | P.T. BAKER HUGHES INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | BHI LUANDA .A DIV OF BAKER HUGHES OILFIELD OPS LLC | 美国 | $3.2K |