PV Drilling – Baker Hughes Well Technical Services Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,891 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH Kỹ THUậT GIếNG KHOAN PV DRILLING Và BAKER HUGHES
- 邮箱23,319
6,891
进口笔数
2,440
出口笔数
$319.53M
进口金额
$56.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
419
供应商数
295
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310655599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPT3YDB |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu phức hợp Cantavil An Phú, Số 1 Đường Song Hành, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH KỸ THUẬT GIẾNG KHOAN PV DRILLING VÀ BAKER HUGHES |
| 企业英文名称 | PV DRILLING – BAKER HUGHES WELL TECHNICAL SERVICES JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Trong quá trình tham gia hoạt động xây dựng, Công ty TNHH Liên doanh Kỹ thuật giếng khoan PV Drilling và Baker Hughes phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hoạt động theo quy định của Luật Xây dựng; Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng; Nghị định số 42/2017/NĐ-CP ngày 05/4/2017 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015; Nghị định số 100/2018/NĐ-CP ngày 16/7/2018 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng; các quy định khác của pháp luật có liên quan 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838213732 |
| 传真 | +842838238735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,708.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 337 | $222.88M |
| 美国 | 3,289 | $41.95M |
| 德国 | 1,624 | $25.04M |
| 新加坡 | 469 | $7.43M |
| 中国 | 429 | $5.14M |
| 新西兰 | 130 | $3.85M |
| 英国 | 344 | $2.53M |
| 印度尼西亚 | 65 | $1.38M |
| 泰国 | 124 | $1.25M |
| 加拿大 | 109 | $1.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 390 | $18.47M |
| 马来西亚 | 369 | $10.69M |
| 印度尼西亚 | 255 | $6.62M |
| 澳大利亚 | 254 | $4.61M |
| 泰国 | 115 | $2.78M |
| 文莱 | 198 | $2.32M |
| 阿联酋 | 77 | $2.08M |
| 中国 | 141 | $2.08M |
| 越南 | 112 | $1.86M |
| 美国 | 136 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 419)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAKER HUGHES (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 376 | $206.30M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| JDI International Leasing FZE | 阿联酋 | 435 | $36.82M | 其他测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Baker Hughes Oilfield Operations LLC | 美国 | 1,000 | $8.88M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 766 | $7.78M | 测量设备零件、其他功能机器 |
| International Chemical Specialities FZE | 阿联酋 | 637 | $2.60M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 美国 | 273 | $2.59M | 其他塑料制品、泵零件 |
| Baker Hughes INTEQ GmbH | 德国 | 238 | $2.33M | 测量设备零件、其他塑料制品 |
| Baker Hughes Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 143 | $1.78M | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Baker Hughes (China) Oilfield Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 156 | $1.07M | 测量设备零件、其他钢铁非螺纹件 |
| PT BAKER HUGHES INDONESIA | 印度尼西亚 | 252 | $1.00M | 测量设备零件、发动机零件 |
下游采购商(共 295)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 308 | $15.16M | 功能机器零件、测量设备零件 |
| Baker Hughes (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 120 | $6.57M | 其他化学制剂、其他功能机器 |
| Baker Hughes Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 95 | $2.82M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Hughes EHO FZE | 阿联酋 | 60 | $2.40M | 岩石钻具、其他钢铁制品 |
| Baker Hughes Operations (Thailand) Ltd. | 泰国 | 68 | $1.95M | 工业清洁制剂、天然沥青 |
| PT BAKER HUGHES INDONESIA | 印度尼西亚 | 160 | $1.57M | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
| BAKER ATLAS (M) SDN. BHD. | 57 | $1.41M | 功能机器零件、其他塑料制品 | |
| BAKER HUGHES (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 162 | $1.25M | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
| Baker Hughes EHO Ltd. | 文莱 | 106 | $721.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Bhi Jandakot | 澳大利亚 | 61 | $442.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 6,891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | Baker Hughes de Mexico, S. de R.L. de C.V. | 美国 | $189.6K |
| 2026-07-31 | 阀门零件 | PT BAKER HUGHES INDONESIA | 德国 | $933 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tianjin Jeonsure Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁铸件 | PT BAKER HUGHES INDONESIA | 波兰 | $125 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Baker Hughes EHO FZE | 德国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 大功率晶体管 | Baker Hughes Australia Pty. Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 美国 | $65 |
| 2026-07-29 | 放射性化合物 | Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 中国台湾 | $2 |
| 2026-07-29 | 放射性化合物 | Baker Hughes Oil Field Operations LLC | 美国 | $1.8K |
出口(共 2,440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 锂原电池 | BHI KUALA BELAIT | 新加坡 | $642 |
| 2026-07-30 | 测量仪器零件 | BAKER HUGHES LIMITED | 英国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 测量仪器零件 | BAKER HUGHES LIMITED | 英国 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.3K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $64.6K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.3K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Baker Hughes EHO FZE | 文莱 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $42.7K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-07-29 | 1kVA以下变压器 | Baker Hughes Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.7K |