Vietbuild Construction International Exhibition Organizing Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổ Chức Triển Lãm Quốc Tế Xây Dựng Vietbuild
2
进口笔数
0
出口笔数
$971
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310507382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3D1YT5 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Số 307/17 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TỔ CHỨC TRIỂN LÃM QUỐC TẾ XÂY DỰNG VIETBUILD |
| 企业英文名称 | VIETBUILD INTERNATIONAL CONSTRUCTION EXHIBITION ORGANIZATION GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 307/17 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839974999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $767 |
| 中国 | 1 | $204 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e0fd02678a3f13e25956f2051fe63d75 | 1 | $767 | ||
| Zibo Fusure Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他座椅 | PT TASBLOCK INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $234 |
| 2025-11-18 | 其他座椅 | PT TASBLOCK INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $183 |
| 2025-11-18 | 其他座椅 | PT TASBLOCK INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $120 |
| 2025-11-18 | 其他座椅 | PT TASBLOCK INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $230 |
| 2023-08-07 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-08-07 | 低吸水率瓷砖 | ZIBO FUSURE CERAMIC CO LTD | 中国 | $69 |