CIMIYA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,080 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
228
进口笔数
1,080
出口笔数
$6.62M
进口金额
$14.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301165827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D3BCFB |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CIMIYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CIMIYA ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0355644822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $3.76M |
| 日本 | 66 | $1.90M |
| 越南 | 15 | $782.5K |
| 中国台湾 | 7 | $100.6K |
| 韩国 | 6 | $52.0K |
| 美国 | 5 | $7.6K |
| 新加坡 | 3 | $5.7K |
| 德国 | 4 | $4.6K |
| 泰国 | 1 | $4 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,072 | $14.21M |
| 中国 | 6 | $614.6K |
| 中国香港 | 2 | $154.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国香港 | 152 | $2.13M | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| Juki Corporation | 日本 | 6 | $1.09M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $405.6K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $345.8K | 通信设备、其他吸尘器 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $325.2K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Eletech (Asia Pacific) Technology Ltd. | 日本 | 43 | $219.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| SXRAY RAYSOLUTION (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.9K | 非医用X射线设备、计量计数器 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $148.8K | 自动数据处理输入输出单元、通信设备零件 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.8K | 静止变流器、固定碳电阻 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 203 | $3.82M | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 314 | $2.93M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.23M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $975.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $932.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $784.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $600.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 68 | $351.4K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $235.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $116.8K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 皮带输送机 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 其他电炉 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | Dongguan Guanling Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-15 | 其他连续输送机 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $690 |
| 2026-06-04 | 非医用X射线设备 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
出口(共 1,080)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电炉 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 半导体晶片制造机 | Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | $28.3K |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 印刷版及石印石 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |