CIMIYA Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,080 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

228
进口笔数
1,080
出口笔数
$6.62M
进口金额
$14.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $283.8K · 7 笔出口 $22.8K · 11 笔2023-11进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $359.8K · 3 笔出口 $42.6K · 22 笔2024-01进口 $152.4K · 5 笔出口 $344.8K · 25 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-03进口 $325.3K · 7 笔出口 $439.2K · 25 笔2024-04进口 $88.8K · 6 笔出口 $164.6K · 26 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $238.9K · 32 笔2024-06进口 $79.2K · 6 笔出口 $123.5K · 31 笔2024-07进口 $102.1K · 6 笔出口 $152.5K · 30 笔2024-08进口 $236.8K · 10 笔出口 $356.5K · 40 笔2024-09进口 $183.7K · 4 笔出口 $284.4K · 20 笔2024-10进口 $14.0K · 5 笔出口 $292.7K · 30 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $197.4K · 24 笔2024-12进口 $33.2K · 5 笔出口 $277.9K · 30 笔2025-01进口 $31.2K · 4 笔出口 $229.1K · 24 笔2025-02进口 $28.8K · 4 笔出口 $171.1K · 24 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $398.8K · 30 笔2025-04进口 $64.7K · 4 笔出口 $370.8K · 27 笔2025-05进口 $57.2K · 5 笔出口 $447.6K · 31 笔2025-06进口 $254.8K · 8 笔出口 $1.04M · 47 笔2025-07进口 $173.4K · 8 笔出口 $993.8K · 58 笔2025-08进口 $107.1K · 5 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-09进口 $225.4K · 8 笔出口 $880.1K · 47 笔2025-10进口 $88.2K · 6 笔出口 $282.7K · 30 笔2025-11进口 $304.1K · 9 笔出口 $607.3K · 45 笔2025-12进口 $80.0K · 10 笔出口 $1.37M · 39 笔2026-01进口 $131.7K · 5 笔出口 $808.2K · 43 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $247.9K · 18 笔2026-03进口 $373.1K · 7 笔出口 $879.0K · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 29 笔2026-05进口 $668.2K · 7 笔出口 $240.4K · 31 笔2026-06进口 $223.6K · 10 笔出口 $631.3K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $283.8K · 7 笔出口 $22.8K · 11 笔2023-11进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $359.8K · 3 笔出口 $42.6K · 22 笔2024-01进口 $152.4K · 5 笔出口 $344.8K · 25 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-03进口 $325.3K · 7 笔出口 $439.2K · 25 笔2024-04进口 $88.8K · 6 笔出口 $164.6K · 26 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $238.9K · 32 笔2024-06进口 $79.2K · 6 笔出口 $123.5K · 31 笔2024-07进口 $102.1K · 6 笔出口 $152.5K · 30 笔2024-08进口 $236.8K · 10 笔出口 $356.5K · 40 笔2024-09进口 $183.7K · 4 笔出口 $284.4K · 20 笔2024-10进口 $14.0K · 5 笔出口 $292.7K · 30 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $197.4K · 24 笔2024-12进口 $33.2K · 5 笔出口 $277.9K · 30 笔2025-01进口 $31.2K · 4 笔出口 $229.1K · 24 笔2025-02进口 $28.8K · 4 笔出口 $171.1K · 24 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $398.8K · 30 笔2025-04进口 $64.7K · 4 笔出口 $370.8K · 27 笔2025-05进口 $57.2K · 5 笔出口 $447.6K · 31 笔2025-06进口 $254.8K · 8 笔出口 $1.04M · 47 笔2025-07进口 $173.4K · 8 笔出口 $993.8K · 58 笔2025-08进口 $107.1K · 5 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-09进口 $225.4K · 8 笔出口 $880.1K · 47 笔2025-10进口 $88.2K · 6 笔出口 $282.7K · 30 笔2025-11进口 $304.1K · 9 笔出口 $607.3K · 45 笔2025-12进口 $80.0K · 10 笔出口 $1.37M · 39 笔2026-01进口 $131.7K · 5 笔出口 $808.2K · 43 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $247.9K · 18 笔2026-03进口 $373.1K · 7 笔出口 $879.0K · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 29 笔2026-05进口 $668.2K · 7 笔出口 $240.4K · 31 笔2026-06进口 $223.6K · 10 笔出口 $631.3K · 49 笔

工商档案

企业注册号2301165827
企查查编码QVN8D3BCFB
成立日期2021-01-26
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CIMIYA VIỆT NAM
企业英文名称CIMIYA ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0355644822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
844250印刷版及石印石
848020模具底座
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$3.76M
日本66$1.90M
越南15$782.5K
中国台湾7$100.6K
韩国6$52.0K
美国5$7.6K
新加坡3$5.7K
德国4$4.6K
泰国1$4
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,072$14.21M
中国6$614.6K
中国香港2$154.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国香港152$2.13M其他钢铁制品、皮带输送机
Juki Corporation日本6$1.09M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南5$405.6K通信设备、10公斤以下便携电脑
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南6$345.8K通信设备、其他吸尘器
DRP Vietnam Co., Ltd.越南4$325.2KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Eletech (Asia Pacific) Technology Ltd.日本43$219.0K其他钢铁制品、功能机器零件
SXRAY RAYSOLUTION (Shenzhen) Co., Ltd.中国4$166.9K非医用X射线设备、计量计数器
Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南4$148.8K自动数据处理输入输出单元、通信设备零件
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南4$62.8K静止变流器、固定碳电阻
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$17.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南203$3.82M其他塑料制品、多层陶瓷电容
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南314$2.93M其他塑料制品、陶瓷电容器
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南72$1.23M其他塑料制品、电力控制板
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南83$975.1K其他电子IC、其他塑料制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南52$932.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南14$784.7K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南79$600.9K其他塑料制品、其他电子IC
Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南68$351.4K光敏半导体器件、其他固定电容器
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南20$235.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南46$116.8K其他塑料制品、固定碳电阻

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他功能机器ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$2.3K
2026-06-30皮带输送机ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$300
2026-06-30其他功能机器ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$3.5K
2026-06-30其他功能机器ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$2.8K
2026-06-24其他电炉ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$5.5K
2026-06-15其他功能机器Dongguan Guanling Precision Equipment Co., Ltd.中国$14.4K
2026-06-15其他连续输送机ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$6.8K
2026-06-15其他功能机器ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$3.7K
2026-06-15其他功能机器ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY中国$690
2026-06-04非医用X射线设备UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.中国$35.0K

出口(共 1,080)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电炉BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-30半导体晶片制造机Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南$28.3K
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd.越南$92
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-06-29印刷版及石印石Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$107

相关企业 · 同类产品

CIMIYA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →