Made Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MADE VIệT
80
进口笔数
0
出口笔数
$559.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107820911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QX5EXK |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Số 36F tổ 1, đường Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MADE VIỆT |
| 企业英文名称 | MADE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36F tổ 1, đường Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462697181 |
| 邮箱 | madeviet@madeviet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 36 | $298.1K |
| 意大利 | 15 | $77.4K |
| 韩国 | 4 | $54.1K |
| 美国 | 12 | $52.4K |
| 西班牙 | 8 | $45.4K |
| 日本 | 5 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novaphyt | 法国 | 12 | $129.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Anjou Developpement Nutrition | 法国 | 16 | $119.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Alsa Lab S.r.l. Società Benefit | 意大利 | 8 | $69.9K | 其他非酒精饮料、其他零售药品 |
| Bifido Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.1K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 8 | $45.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Captek Softgel International | 美国 | 9 | $37.7K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| ADP Laboratoire | 法国 | 5 | $37.7K | 其他食品制剂 |
| Asunaro Institute Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.4K | 其他食品制剂 |
| ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 3 | $14.7K | 其他食品制剂、猫狗粮 | |
| Alsa Lab S.R.L. | 意大利 | 5 | $7.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | BIFIDO CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | ADP Laboratoire | 法国 | $8.5K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $4.9K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $16.6K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $12.0K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $8.4K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $7.2K |