King Kong Development Investment Corporation
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN KING KONG
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2025-09-08
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314344280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C6SMTP |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số 60 Đường 27, KDC An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KING KONG |
| 企业英文名称 | KING KONG DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường 27, KDC An Phú Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84907599486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.09M |
| 马来西亚 | 19 | $303.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $26.4K |
| 新加坡 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4edd4500fc125e209c8724ca614609da | 16 | $270.9K | ||
| f86bc3e8159314392ddaecc18a6f11ab | 9 | $191.2K | ||
| 5fbec5580bb9b77806d71cc9b3424e99 | 11 | $179.8K | ||
| MBG FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $109.4K | 810100、其他鲜果 |
| 434fb499830bd164221ad2441ee2685d | 5 | $98.7K | ||
| MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $77.8K | 703101、704909 |
| d44e654f06ff3d539dd25901b4c64aa9 | 4 | $67.8K | ||
| 75b1a9ea453a07397c6ec7b589b22f4b | 3 | $63.6K | ||
| Chin Huat | 越南 | 4 | $63.1K | 其他香料、柠檬及青柠 |
| WAE Enterprise | 越南 | 6 | $61.2K | 其他食用蔬菜、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 根茎类蔬菜 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-09-08 | 其他香料 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-09-08 | 柠檬及青柠 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 高淀粉甘薯 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2025-08-09 | 其他鲜果 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-08-09 | 柠檬及青柠 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-08-09 | 其他香料 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-08-09 | 根茎类蔬菜 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2025-07-21 | 其他香料 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-07-21 | 根茎类蔬菜 | MLF TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |