IDG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDG
11
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108723981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DFCT2K |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 7A ngõ 690 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDG |
| 企业英文名称 | IDG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7A ngõ 690 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $42.0K |
| 意大利 | 3 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengyang Steel Fiber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.0K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Delta Phoenix S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.8K | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-18 | 耐火混合料 | DELTA PHOENIX S.R.L | 意大利 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-22 | 耐火混合料 | DELTA PHOENIX S.R.L | 意大利 | $2.0K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $66 |
| 2024-01-29 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-10-30 | 其他钢铁制品 | HENGYANG STEEL FIBER CO LTD | 中国 | $3.4K |