Khánh Vượng Việt Nam Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Trình Khánh Vượng Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500538807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WVJ7U1 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Lô C25, Khu đất đấu giá, Thôn Dịch Đồng, Xã Đồng Cương, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH KHÁNH VƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHANH VUONG VIET NAM CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C25, Khu đất đấu giá, Thôn Dịch Đồng, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915446366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.58M |
| 韩国 | 1 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $784.4K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Yantai Baitai Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $488.3K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yantai Hope Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $487.0K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $397.3K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Yantai Jiaxu Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $242.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhonghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.5K | 360度挖掘机 |
| Linyi Jieguang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 土方机械零件、阀门龙头 |
| Yoonsung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.8K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Changzhou Yulindingli Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-11 | 土方机械零件 | YANTAI JIAXU HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-13 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-13 | 土方机械零件 | SHANDONG HONGFANG HYDRAULIC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $192 |