Bao Lam Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bảo Lâm

2
进口笔数
103
出口笔数
$15.3K
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $125.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $125.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107427517
企查查编码QVN21042QW
成立日期2016-05-10
联系地址Số 3, ngõ 381, phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM
企业英文名称BAO LAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 381, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84971776083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
441912木制餐具
481910瓦楞纸箱
441920木制餐具
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本89$2.76M
韩国14$171.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd.中国1$12.0K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
K.P. Industrial Co.中国1$3.3K纸制包装容器、自粘塑料卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyaco Co., Ltd.日本46$1.69M木制餐具、木制餐具
Masuki Japan Co., Ltd.日本17$557.2K木制餐具、瓦楞纸箱
Daiwa Bussan Co., Ltd.日本5$146.8K木制餐具、玉米糠麸
CIE Co., Ltd.日本8$126.2K其他木炭、棉制毛巾织物
Kyushu Shiko Co., Ltd.日本3$95.4K木制餐具、瓦楞纸箱
Geosan Co., Ltd.韩国5$86.0K木制餐具、其他木炭
Uchang Industry韩国9$85.9K棉制毛巾织物、木制餐具
K.K. Fujimoto Shokai日本5$73.0K木制餐具、木制餐具
Toyo Waribashi Co., Ltd.日本4$60.4K木制餐具
Motobayashi Co., Ltd.日本1$13.0K聚乙烯袋、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1940厘米以下纸袋HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD中国$47
2026-04-1940厘米以下纸袋HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-1940厘米以下纸袋HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD中国$47
2026-04-1940厘米以下纸袋HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD中国$6.0K
2023-09-2840厘米以下纸袋K P INDUSTRIAL CO中国$3.3K
2023-09-2840厘米以下纸袋K P INDUSTRIAL CO中国$21

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-29木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$9.7K
2026-04-15木制餐具MIYACO CO LTD日本$5.6K
2026-04-15木制餐具MIYACO CO LTD日本$2.8K
2026-04-15木制餐具MIYACO CO LTD日本$3.3K
2026-04-15木制餐具MIYACO CO LTD日本$22.3K
2026-04-15木制餐具MIYACO CO LTD日本$3.0K
2026-04-14木制餐具Daiwa Bussan Co., Ltd.日本$13.3K
2026-04-14瓦楞纸箱MIYACO CO LTD日本$0
2026-04-07木制餐具Kyushu Shiko Co., Ltd.日本$30.8K

相关企业 · 同类产品

Bao Lam Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →