Bao Lam Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bảo Lâm
2
进口笔数
103
出口笔数
$15.3K
进口金额
$2.94M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107427517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21042QW |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 381, phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 381, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971776083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $2.76M |
| 韩国 | 14 | $171.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| K.P. Industrial Co. | 中国 | 1 | $3.3K | 纸制包装容器、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyaco Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.69M | 木制餐具、木制餐具 |
| Masuki Japan Co., Ltd. | 日本 | 17 | $557.2K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $146.8K | 木制餐具、玉米糠麸 |
| CIE Co., Ltd. | 日本 | 8 | $126.2K | 其他木炭、棉制毛巾织物 |
| Kyushu Shiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $95.4K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| Geosan Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $86.0K | 木制餐具、其他木炭 |
| Uchang Industry | 韩国 | 9 | $85.9K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| K.K. Fujimoto Shokai | 日本 | 5 | $73.0K | 木制餐具、木制餐具 |
| Toyo Waribashi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $60.4K | 木制餐具 |
| Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 聚乙烯袋、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-19 | 40厘米以下纸袋 | HANGZHOU MOSHAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-09-28 | 40厘米以下纸袋 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-28 | 40厘米以下纸袋 | K P INDUSTRIAL CO | 中国 | $21 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | MIYACO CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | MIYACO CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | MIYACO CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | MIYACO CO LTD | 日本 | $22.3K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | MIYACO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 木制餐具 | Daiwa Bussan Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | MIYACO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-07 | 木制餐具 | Kyushu Shiko Co., Ltd. | 日本 | $30.8K |