An Phu Binh Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK AN PHú BìNH
164
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53A2S5N |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Tổ 3 khối 14 đường Vi Đức Thắng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK AN PHÚ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 khối 14 đường Vi Đức Thắng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84973905633 |
| 邮箱 | xnkanphubinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $3.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.04M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $988.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Beifang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $815.3K | 铝电解电容、其他电子IC |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $624.5K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $130.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 其他电子IC | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-08-09 | 铝电解电容 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-09 | 铝电解电容 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-09 | 印刷电路 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-09 | 印刷电路 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-08-09 | 其他电感器 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-08-09 | 印刷电路 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-08-09 | 其他电感器 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-08-09 | 印刷电路 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-09 | 其他电子集成电路 | PINGXIANG BEIFANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12 |