PNC Trading & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PNC
26
进口笔数
70
出口笔数
$48.1K
进口金额
$182.7K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2025-07-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314980695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM18NY2 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | 57 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PNC |
| 企业英文名称 | PNC TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84986126041 |
| 邮箱 | congtypnc1997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540411 | 弹性单丝 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $46.2K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $166.4K |
| 越南 | 3 | $14.9K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $34 |
| 加拿大 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Jingdu Brush Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.5K | 弹性单丝、扫帚刷子 |
| Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.0K | 其他粘合剂≤1kg、弹性单丝 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他单丝、合成单丝纱 |
| Shenzhen Skillful Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Skillful Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $504 | 瓦楞纸箱、未印刷标签 |
| Xinhong Tape | 中国 | 2 | $500 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DG Qiyi Information Technology | 中国 | 1 | $125 | 静止变流器、非贱金属仿首饰 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $120 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riesti | 韩国 | 64 | $166.4K | 其他毛发制品 |
| Riesti | 越南 | 3 | $14.9K | 其他毛发制品 |
| Wells Fargo Bank, N.A. | 美国 | 1 | $1.4K | 简单切割花岗岩、非针织床罩 |
| Barbero Rebecca | 法国 | 1 | $34 | 合成假发制品 |
| Melanie Temple | 加拿大 | 1 | $1 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-01 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-18 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-19 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-07 | 弹性单丝 | YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-27 | 弹性单丝 | YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD | 中国 | $932 |
| 2023-11-22 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-06 | 弹性单丝 | LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-30 | 弹性单丝 | YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-30 | 弹性单丝 | YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他毛发制品 | WELLS FARGO BANK | 美国 | $1.4K |
| 2024-08-28 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $3.4K |
| 2024-08-28 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $16 |
| 2024-07-03 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $1.6K |
| 2024-06-21 | 其他毛发制品 | RIESTI | 越南 | $14 |
| 2024-06-21 | 其他毛发制品 | RIESTI | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-21 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $1.9K |
| 2024-06-11 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $4.3K |
| 2024-06-11 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-31 | 其他毛发制品 | RIESTI | 韩国 | $1.4K |