PNC Trading & Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PNC

26
进口笔数
70
出口笔数
$48.1K
进口金额
$182.7K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2025-07-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $696 · 1 笔2023-10进口 $4.8K · 4 笔出口 $29.5K · 7 笔2023-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $696 · 1 笔2023-10进口 $4.8K · 4 笔出口 $29.5K · 7 笔2023-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314980695
企查查编码QVNRM18NY2
成立日期2018-04-11
联系地址57 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PNC
企业英文名称PNC TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84986126041
邮箱congtypnc1997@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540411弹性单丝
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$46.2K
韩国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$166.4K
越南3$14.9K
美国1$1.4K
法国1$34
加拿大1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Jingdu Brush Co., Ltd.中国7$24.5K弹性单丝、扫帚刷子
Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd.中国8$14.0K其他粘合剂≤1kg、弹性单丝
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$3.0K其他鞋靴、其他塑料制品
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$2.2K轻型商用车轮胎、氧化铝
Shin Young H & B Co., Ltd.越南1$1.9K其他单丝、合成单丝纱
Shenzhen Skillful Printing Co., Ltd.中国1$1.1K印刷标签、未印刷标签
Skillful Printing Co., Ltd.中国2$504瓦楞纸箱、未印刷标签
Xinhong Tape中国2$500自粘塑料卷、自粘塑料片
DG Qiyi Information Technology中国1$125静止变流器、非贱金属仿首饰
Milady Electromechanical Co. Ltd.中国香港1$120电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riesti韩国64$166.4K其他毛发制品
Riesti越南3$14.9K其他毛发制品
Wells Fargo Bank, N.A.美国1$1.4K简单切割花岗岩、非针织床罩
Barbero Rebecca法国1$34合成假发制品
Melanie Temple加拿大1$1其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$1.2K
2024-02-01弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$600
2024-01-18弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$1.1K
2023-12-19弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$2.6K
2023-12-07弹性单丝YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD中国$3.7K
2023-11-27弹性单丝YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD中国$932
2023-11-22弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$2.0K
2023-11-06弹性单丝LUYI COUNTY JIAMEI COSMETIC CO., LTD中国$3.6K
2023-10-30弹性单丝YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD中国$300
2023-10-30弹性单丝YANGZHOU JINGDU BRUSH CO LTD中国$300

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30其他毛发制品WELLS FARGO BANK美国$1.4K
2024-08-28其他毛发制品RIESTI韩国$3.4K
2024-08-28其他毛发制品RIESTI韩国$16
2024-07-03其他毛发制品RIESTI韩国$1.6K
2024-06-21其他毛发制品RIESTI越南$14
2024-06-21其他毛发制品RIESTI越南$1.6K
2024-06-21其他毛发制品RIESTI韩国$1.9K
2024-06-11其他毛发制品RIESTI韩国$4.3K
2024-06-11其他毛发制品RIESTI韩国$1.1K
2024-05-31其他毛发制品RIESTI韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

PNC Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →