Chu Gia Investment & Commerce One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư Và THươNG MạI CHU GIA
3
进口笔数
3
出口笔数
$9.5K
进口金额
$38.6K
出口金额
2023-04-25
最近进口
2024-01-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317222900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08VXB5P |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | 341/G22 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CHU GIA |
| 企业英文名称 | CHU GIA INVESTMENT AND COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/G22 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977374003 |
| 邮箱 | lc.chugia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Edition Sarl | 法国 | 3 | $38.6K | 木制座椅零件、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $123 |
| 2023-04-11 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-13 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-13 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-13 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $975 |
| 2024-01-31 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $810 |
| 2024-01-31 | 木制品 | RED EDITION SARL | 法国 | $356 |
| 2024-01-31 | 木制品 | RED EDITION SARL | 法国 | $666 |
| 2024-01-31 | 木制品 | Red Edition Sarl | 法国 | $356 |
| 2024-01-31 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $4.5K |
| 2024-01-31 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $2.9K |
| 2024-01-31 | 木制品 | RED EDITION SARL | 法国 | $666 |
| 2024-01-31 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $900 |
| 2023-08-25 | 木制办公家具 | RED EDITION SARL | 法国 | $3.6K |