AVA Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AVA VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106223630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHQNF0X |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Số 38, ngách 136/6, ngõ 68, phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVA VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngách 136/6, ngõ 68, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902106232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $17.8K |
| 加拿大 | 4 | $9.4K |
| 希腊 | 3 | $6.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.8K |
| 立陶宛 | 3 | $5.2K |
| 韩国 | 2 | $5.1K |
| 泰国 | 3 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 挪威 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $789 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 4 | $18.3K | 其他电气设备、其他通信设备 |
| Dexin Digital Technology Corp., Ltd. | 中国 | 11 | $17.8K | 通信设备、其他电气设备 |
| Lemco I K E | 希腊 | 3 | $6.7K | 通信设备、其他电气设备 |
| Harmonic International GmbH | 德国 | 1 | $5.8K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Terra UAB | 立陶宛 | 3 | $5.2K | 其他电气设备、通信设备 |
| WINNERS DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| O. Overland AS | 挪威 | 1 | $2.1K | 通信设备、测向罗盘 |
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 1 | $964 | 其他电气设备、其他通信设备 |
| MANTENNA WISI ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $789 | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 集成电路放大器 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 泰国 | $2.4K |
| 2025-08-22 | 通信设备 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 泰国 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 集成电路放大器 | NORSAT INTERNATIONAL INC. | 加拿大 | $964 |
| 2025-03-29 | 通信设备 | HARMONIC INTERNATIONAL GMBH | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-03-27 | 通信设备 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 通信设备 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $700 |
| 2025-02-17 | 通信设备 | MANTENNA WISI ENGINEERING CO LTD | 德国 | $789 |
| 2025-02-03 | 通信设备 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 韩国 | $1.3K |
| 2025-02-03 | 通信设备 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 韩国 | $1.3K |