Anna Eyeglasses Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NBT VIệT NHậT
94
进口笔数
0
出口笔数
$5.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601608505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FDMR57 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 410A đường Dương Tự Minh, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANNA EYEGLASSES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANNA EYEGLASSES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84845383888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $5.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 20 | $1.44M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.34M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wedeson Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $747.7K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Zhejiang Santai Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $472.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang Power Way Optical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $346.1K | 非玻璃眼镜片、其他印刷品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.0K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Linhai Yihang Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.5K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Danyang Ronghao Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Zhejiang Yani Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $276 |