Intechs Services & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT INTECHS
- 邮箱3
132
进口笔数
3
出口笔数
$2.24M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-20
最近出口
66
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502293651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BRX9MG |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số 899/40 Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT INTECHS |
| 企业英文名称 | INTECHS SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195 Đường 3/2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02543541588 |
| 邮箱 | sales@intechs.com.vn |
| 传真 | 02543541588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $744.6K |
| 马来西亚 | 12 | $340.6K |
| 韩国 | 19 | $316.1K |
| 土耳其 | 8 | $177.6K |
| 印度 | 14 | $175.2K |
| 新加坡 | 4 | $124.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $67.9K |
| 加拿大 | 3 | $64.2K |
| 英国 | 7 | $52.1K |
| 美国 | 18 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $33.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $484 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 9 | $360.7K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| TOP SLINGS TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $258.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Franklin of Fshore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $178.7K | 钢绞线缆、阀门龙头 |
| HAS Celik ve Halat San. Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $172.9K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $162.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| BWR OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $127.0K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Intechs Service and Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.5K | 钢绞线缆 |
| Intermarine Supply Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $40.2K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| WIROP INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $18.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| PDS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.5K | 其他眼镜、非固定刃刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| ASIAN GEOS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 测量仪器、绝缘电线 |
| PDS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $484 | 塑胶涂层手套、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | ASWR INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | ASWR INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-25 | 轴承零件 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $129 |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $9.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 钢绞线缆 | ASIAN GEOS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-08-30 | 合成纤维手套 | PDS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $405 |
| 2024-08-30 | 其他塑料制品 | PDS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $79 |
| 2023-05-10 | 钢绞线缆 | CS CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-05-10 | 钢绞线缆 | CS CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2023-05-10 | 钢绞线缆 | CS CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-05-10 | 钢绞线缆 | CS CO LTD | 韩国 | $5.8K |