Thang Long Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế THăNG LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901021911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P6F94P |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 22, tòa tháp VCCI, số 9 đường Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22, tòa tháp VCCI, số 9 đường Đào Duy Anh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02433880808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $2.05M |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6b3f0feee70064ce54599524b5def658 | 1 | $1.75M | ||
| Hamilton Medical AG | 4 | $309.5K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 治疗呼吸装置 | GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE LTD | 瑞士 | $1.66M |
| 2024-03-29 | 治疗呼吸装置 | GLOBAL SCP MEDICAL SYSTEMS PTE LTD | 瑞士 | $85.3K |
| 2024-03-21 | 治疗呼吸装置 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $69.1K |
| 2024-03-21 | 治疗呼吸装置 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $143.2K |
| 2024-02-01 | 液体过滤机械 | HAMILTON MEDICAL AG | 英国 | $337 |
| 2024-02-01 | 液体过滤机械 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $212 |
| 2024-02-01 | 治疗呼吸装置 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $17.4K |
| 2024-02-01 | 液体过滤机械 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $412 |
| 2024-02-01 | 液体过滤机械 | HAMILTON MEDICAL AG | 英国 | $685 |
| 2023-12-22 | 治疗呼吸装置 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $44.8K |