Nature Mint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURE MINT
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317790195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08312X6 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 549/51 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURE MINT |
| 企业英文名称 | NATURE MINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549/51 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1076 - Sản xuất chè 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | 0906627226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONE M GLOBAL Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BR LAB Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $7.7K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $657 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $6.0K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | BR LAB CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-22 | 其他护肤品 | ONE M GLOBAL CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-07-17 | 其他护肤品 | ONE M GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.1K |