Tan Hoang Gia Interior Execute Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế THI CôNG NộI THấT TâN HOàNG GIA
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
22
进口笔数
0
出口笔数
$586.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314496011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2K02VU |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 187/1B Đường số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THI CÔNG NỘI THẤT TÂN HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | TAN HOANG GIA INTERIOR EXECUTE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/1B Đường số 28, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84935438208 |
| 邮箱 | vunguyen.kt37@gmail.com |
| 官网 | cavallodesign.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $540.2K |
| 中国 | 2 | $45.6K |
| 比利时 | 2 | $424 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Wood Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $418.3K | 其他塑料建材、苯乙烯泡沫塑料板 |
| HI-WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $118.4K | 其他塑料制品、苯乙烯塑料 |
| Haining Ouneng Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 其他塑料建材、聚氨酯泡沫塑料 |
| Younglim Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 塑料建材、自粘塑料片 |
| NMC S.A. | 比利时 | 2 | $424 | 塑料棒材及型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HI-WOOD CO., LTD | 韩国 | $2.9K |