BA LI IN DO CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ba Li In Do
2
进口笔数
0
出口笔数
$907
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306056320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88NSNVH |
| 成立日期 | 2008-10-09 |
| 联系地址 | 20 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BA LI IN DO |
| 企业英文名称 | BA LI IN DO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất đồ gỗ xây dựng; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở). Xây dựng nhà các loại. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự; sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở). Trang trí nội thất. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $688 |
| 德国 | 1 | $219 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | 1 | $688 | 其他木家具、卧室木家具 |
| QUADRATO GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $219 | 其他木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他木制品 | QUADRATO GMBH & CO KG | 德国 | $55 |
| 2024-09-18 | 其他木制品 | QUADRATO GMBH & CO KG | 德国 | $55 |
| 2024-09-18 | 其他木制品 | QUADRATO GMBH & CO KG | 德国 | $109 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $29 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $45 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $53 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $62 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $70 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $52 |
| 2023-03-03 | 其他木家具 | BUILDING PRODUCTS BRASIL LTDA | 巴西 | $27 |