Tuong Vinh Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tường Vinh

47
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $674 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $716 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $674 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $716 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105395997
企查查编码QVN3MT7DTC
成立日期2011-07-06
联系地址Số 455, tổ 14, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TƯỜNG VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 455, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
481420塑料涂层壁纸
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
821410餐具及刀片
392690其他塑料制品
570339簇绒化纤地毯
460199其他编结制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本47$76.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamitex Corporation日本29$35.9K其他泡沫塑料、塑料涂层壁纸
Kamitex Corp.日本14$34.7K聚酯长丝织物、塑料涂层壁纸
KAMITEX CORP日本4$6.3K聚酯长丝织物、丙烯酸塑料板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$295
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$549
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$295
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$58
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$549
2026-04-27其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$58
2026-04-05其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$306
2026-04-05其他泡沫塑料KAMITEX CORP日本$306
2026-04-05塑料涂层壁纸KAMITEX CORP日本$7
2026-04-05塑料涂层壁纸KAMITEX CORP日本$7

相关企业 · 同类产品

Tuong Vinh Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →