Tuong Vinh Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tường Vinh
47
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105395997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MT7DTC |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Số 455, tổ 14, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TƯỜNG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 455, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $76.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamitex Corporation | 日本 | 29 | $35.9K | 其他泡沫塑料、塑料涂层壁纸 |
| Kamitex Corp. | 日本 | 14 | $34.7K | 聚酯长丝织物、塑料涂层壁纸 |
| KAMITEX CORP | 日本 | 4 | $6.3K | 聚酯长丝织物、丙烯酸塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $295 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $549 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $295 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $58 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $549 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $58 |
| 2026-04-05 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $306 |
| 2026-04-05 | 其他泡沫塑料 | KAMITEX CORP | 日本 | $306 |
| 2026-04-05 | 塑料涂层壁纸 | KAMITEX CORP | 日本 | $7 |
| 2026-04-05 | 塑料涂层壁纸 | KAMITEX CORP | 日本 | $7 |