Van Phung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VâN PHụNG
10
进口笔数
39
出口笔数
$48.5K
进口金额
$116.5K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601154879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EU6SK2 |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 16/24 Trần Nhân Tông, Phường Năng Tĩnh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN PHỤNG |
| 企业英文名称 | VAN PHUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/24 Trần Nhân Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84367650933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 251310 | 浮石 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 846792 | 气动工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $44.4K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $116.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHM Maden Dis Ticaret Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $20.0K | 浮石 |
| Agrosan Maden Celik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $12.7K | 浮石 |
| Zenstone Ponza Madencilik İthalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $11.7K | 浮石 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $116.5K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $784 |
| 2025-12-02 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $2.0K |
| 2025-02-14 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $6.6K |
| 2024-11-12 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $3.4K |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2024-08-14 | 毡尖笔 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-08-14 | 硫化橡胶服装 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-14 | 硫化橡胶垫 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $686 |
| 2024-08-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGXING HONGNANYANG TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2024-04-26 | 浮石 | OHM MADEN DIS TICARET SANAYI LTD STI | 土耳其 | $4.1K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 毡尖笔 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-03-25 | 毡尖笔 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶垫 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 毡尖笔 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶服装 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 非旋转气动手工具 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2025-12-25 | 毡尖笔 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |