Thai An Viet Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI AN VIệT HàN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$40.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109488032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TX901Y |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Xóm 2 Đường Yên, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI AN VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | THAI AN VIET HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Đường Yên, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84968032230 |
| 邮箱 | ctythaianviethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $40.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 静止变流器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $760 |
| 2025-12-27 | 静止变流器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $760 |
| 2025-08-28 | 其他电气开关 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-08-28 | 其他测量仪器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-08-28 | 其他电气开关 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-28 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $989 |
| 2025-08-28 | 计量计数器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-08-28 | 其他9030仪器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-08-28 | 电力控制板 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-08-28 | 计量计数器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $326 |