HANEL COMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Hanel
9
进口笔数
0
出口笔数
$467.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102645046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAHP79G |
| 成立日期 | 2008-02-15 |
| 联系地址 | Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG HANEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435738318 |
| 传真 | 0435738319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $467.4K |
| 日本 | 1 | $258 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $466.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| FOSHAN JINBU FURNITURE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 塑料装饰品、高铝耐火陶瓷 |
| ANDERSON ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 锂离子电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-12-31 | 10公斤以下便携电脑 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-12-09 | 多层陶瓷电容 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $999 |
| 2025-12-09 | 20W以下固定电阻器 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-12-09 | 其他电子IC | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 1W以下晶体管 | KAISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |