Sakura Vietnam Mold & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và DịCH Vụ CôNG NGHệ SAKURA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGXS8QJ |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Nhà B6, Lô X3, khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SAKURA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 - B7, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84965122317 |
| 邮箱 | dvcnsakuravietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wedeson Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Dongguan Sunflower Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Dongguan Youci Hardware Tool Store | 中国 | 1 | $2.6K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-09-29 | 非螺纹钢销 | WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | $50 |