Sai Gon Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sài Gòn Kỹ Thuật
74
进口笔数
2
出口笔数
$313.8K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-10-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304105156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA68A47T |
| 成立日期 | 2005-11-10 |
| 联系地址 | 11/4A Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | Sai gon technology company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/4A Đường Trần Văn Ơn, Khu Phố 29, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838160122 |
| 邮箱 | ketoan@sgtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 32 | $228.9K |
| 中国 | 17 | $34.2K |
| 荷兰 | 14 | $21.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $13.5K |
| 德国 | 7 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | 31 | $228.4K | 分析仪器、其他自动控制仪 |
| Suzhou Macxi Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $33.5K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Mass Flow Online B.V. | 荷兰 | 14 | $21.1K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Metalska Industrija Varazdin d.d. | 斯洛文尼亚 | 1 | $13.5K | 止回阀 |
| Zuwa Zumpe GmbH | 德国 | 7 | $11.6K | 非泡沫橡胶密封件、印刷机零件 |
| Regal International LLC | 美国 | 1 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Shanghai Taiyo Sensing & Control Equipment Of Fluid Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 液体流量计 |
| SVM Water Controls Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $560 | 阀门龙头、减压阀 |
| Hangzhou Darhor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $474 | 液体流量计、阀门龙头 |
| Flowcolour International Trade (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $223 | 硬质PVC管、塑料管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 棉针织布、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 分析仪器 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $547 |
| 2026-02-04 | 分析仪器 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $397 |
| 2026-02-04 | 分析仪器 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $729 |
| 2026-02-04 | 其他自动控制仪 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $735 |
| 2026-02-04 | 分析仪器 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $846 |
| 2026-02-04 | 自动控制零件 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $223 |
| 2026-02-04 | 分析仪器 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $619 |
| 2026-02-04 | 切片机零件 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $472 |
| 2026-01-29 | 泵零件 | Suzhou Macxi Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-01-29 | 机械密封件 | Zuwa Zumpe GmbH | 德国 | $13 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 分析仪器 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2024-03-28 | 其他自动控制仪 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $781 |