Sai Gon Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sài Gòn Kỹ Thuật

74
进口笔数
2
出口笔数
$313.8K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-10-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304105156
企查查编码QVNA68A47T
成立日期2005-11-10
联系地址11/4A Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀI GÒN KỸ THUẬT
企业英文名称Sai gon technology company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/4A Đường Trần Văn Ơn, Khu Phố 29, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838160122
邮箱ketoan@sgtech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
903289其他自动控制仪
903290自动控制零件
902610液体流量计
902790切片机零件
841360旋转排量泵
854442带接头绝缘电线
841391泵零件
841319计量液体泵
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利32$228.9K
中国17$34.2K
荷兰14$21.1K
克罗地亚1$13.5K
德国7$11.6K
美国1$2.8K
日本1$1.1K
澳大利亚1$560

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B&C Electronics S.r.l.意大利31$228.4K分析仪器、其他自动控制仪
Suzhou Macxi Fluid Technology Co., Ltd.中国14$33.5K旋转排量泵、泵零件
Mass Flow Online B.V.荷兰14$21.1K液体流量计、带接头绝缘电线
Metalska Industrija Varazdin d.d.斯洛文尼亚1$13.5K止回阀
Zuwa Zumpe GmbH德国7$11.6K非泡沫橡胶密封件、印刷机零件
Regal International LLC美国1$2.8K非泡沫橡胶密封件、机械零件
Shanghai Taiyo Sensing & Control Equipment Of Fluid Co., Ltd.日本1$1.1K液体流量计
SVM Water Controls Sdn. Bhd.马来西亚1$560阀门龙头、减压阀
Hangzhou Darhor Technology Co., Ltd.中国1$474液体流量计、阀门龙头
Flowcolour International Trade (Xiamen) Co., Ltd.中国2$223硬质PVC管、塑料管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南2$1.6K棉针织布、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04分析仪器B&C Electronics S.r.l.意大利$547
2026-02-04分析仪器B&C Electronics S.r.l.意大利$397
2026-02-04分析仪器B&C Electronics S.r.l.意大利$729
2026-02-04其他自动控制仪B&C Electronics S.r.l.意大利$735
2026-02-04分析仪器B&C Electronics S.r.l.意大利$846
2026-02-04自动控制零件B&C Electronics S.r.l.意大利$223
2026-02-04分析仪器B&C Electronics S.r.l.意大利$619
2026-02-04切片机零件B&C Electronics S.r.l.意大利$472
2026-01-29泵零件Suzhou Macxi Fluid Technology Co., Ltd.中国$650
2026-01-29机械密封件Zuwa Zumpe GmbH德国$13

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15分析仪器Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$770
2024-03-28其他自动控制仪Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$781

相关企业 · 同类产品

Sai Gon Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →