G.M. Global Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEYANG PRECISION VINA
41
进口笔数
79
出口笔数
$1.80M
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315754829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JPMD70 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEYANG PRECISION VINA |
| 企业英文名称 | G.M GLOBAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513514381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 304.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $1.29M |
| 中国 | 16 | $509.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 46 | $1.19M |
| 缅甸 | 24 | $657.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM Global Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.29M | 其他合金钢平板轧材、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Fujian Shaxian Minghui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $509.0K | 非不锈钢管件、热轧钢板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $1.12M | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| Aju Corp. | 缅甸 | 19 | $533.2K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Phnom Penh Precast Plants Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $203.8K | 非不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Hexa Intertrade & Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $128.1K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| AJU CORP | 韩国 | 3 | $72.9K | 非不锈钢管件 |
| HEXA INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 1 | $51.1K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他合金钢平板轧材 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 其他合金钢平板轧材 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2026-02-11 | 可互换钻具 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $870 |
| 2026-02-11 | 其他合金钢平板轧材 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $837 |
| 2026-02-11 | 非螺纹钢销 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $709 |
| 2026-02-11 | 非螺纹钢销 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 其他合金钢平板轧材 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2025-11-13 | 螺纹加工工具 | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-11-13 | 金属模具(非注塑) | GM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | PHNOM PENH PRECAST PLANTS CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | HEXA INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HEXA INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD | — | $22.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | HEXA INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HEXA INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD | — | $20.9K |
| 2026-04-15 | 非不锈钢管件 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | — | $21.2K |
| 2026-04-03 | 非不锈钢管件 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | — | $16.4K |
| 2026-03-28 | 非不锈钢管件 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | — | $25.5K |
| 2026-03-18 | 非不锈钢管件 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | — | $21.2K |
| 2026-03-17 | 非不锈钢管件 | AJU CORP | 缅甸 | $24.3K |