APPE JV Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Appe Jv Việt Nam

84
进口笔数
1
出口笔数
$10.73M
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $855.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $562.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $583.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $470.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $575.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $781.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $325.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $570.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $516.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $364.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.3K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $855.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $562.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $583.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $470.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $575.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $781.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $325.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $570.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $516.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $364.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.3K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700212539
企查查编码QVNW52197Q
成立日期2008-03-08
联系地址Km 50, Quốc lộ 1A, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APPE JV VIỆT NAM
企业英文名称APPE JV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 50, Quốc lộ 1A, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế; - Sản xuất chế phẩm sinh phục vụ nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp; - Mua bán thuốc thú y, thủy sản; - Sản xuất thuốc thủy sản. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, công ty chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+842263595202
邮箱info@appe.com.vn
传真+842263595200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
230400大豆油渣
230110肉粉粒
040410乳清制品
010310纯种繁殖猪
100590其他玉米
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷12$5.51M
美国50$2.54M
丹麦1$1.07M
芬兰22$529.1K
巴西1$443.6K
荷兰8$264.9K
德国1$118.5K
西班牙4$118.4K
中国台湾6$96.7K
中国1$35.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.14$6.42M大豆油渣、其他玉米
Gloryway Technology Development Ltd.美国25$779.4K其他酶制剂、猫狗饲料
Bridgepathway LLC美国7$578.4K肉粉粒
Gloryway Technology Development Co., Ltd.芬兰22$529.1K其他酶制剂
Harmony Commodities DMCC阿联酋8$381.2K猫狗饲料、肉粉粒
The Scoular Co.美国7$307.0K肉粉粒、大豆油渣
Joosten Products B.V.荷兰3$156.9K猫狗饲料、980720
T & S International Invest Corp西班牙4$118.4K猫狗饲料
Develing Trade B.V.荷兰5$108.1K乳清制品、猫狗饲料
DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾6$96.7K猫狗饲料、其他酶制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRACER GROUP LTD.1$27.0K肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$65.2K
2026-04-24猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$65.2K
2026-03-27猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$63.7K
2026-03-18猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$62.8K
2026-02-25肉粉粒BRIDGEPATHWAY LLC美国$47.7K
2026-02-09猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$38.0K
2026-01-27猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$18.9K
2026-01-27肉粉粒BRIDGEPATHWAY LLC美国$47.2K
2026-01-16猫狗饲料HARMONY COMMODITIES DMCC美国$6.4K
2026-01-05大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$329.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02肉粉粒TRACER GROUP LTD.$27.0K

相关企业 · 同类产品

APPE JV Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →