APPE JV Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Appe Jv Việt Nam
84
进口笔数
1
出口笔数
$10.73M
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700212539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW52197Q |
| 成立日期 | 2008-03-08 |
| 联系地址 | Km 50, Quốc lộ 1A, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APPE JV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APPE JV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 50, Quốc lộ 1A, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế; - Sản xuất chế phẩm sinh phục vụ nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp; - Mua bán thuốc thú y, thủy sản; - Sản xuất thuốc thủy sản. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, công ty chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +842263595202 |
| 邮箱 | info@appe.com.vn |
| 传真 | +842263595200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 12 | $5.51M |
| 美国 | 50 | $2.54M |
| 丹麦 | 1 | $1.07M |
| 芬兰 | 22 | $529.1K |
| 巴西 | 1 | $443.6K |
| 荷兰 | 8 | $264.9K |
| 德国 | 1 | $118.5K |
| 西班牙 | 4 | $118.4K |
| 中国台湾 | 6 | $96.7K |
| 中国 | 1 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 14 | $6.42M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Gloryway Technology Development Ltd. | 美国 | 25 | $779.4K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 7 | $578.4K | 肉粉粒 |
| Gloryway Technology Development Co., Ltd. | 芬兰 | 22 | $529.1K | 其他酶制剂 |
| Harmony Commodities DMCC | 阿联酋 | 8 | $381.2K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 7 | $307.0K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Joosten Products B.V. | 荷兰 | 3 | $156.9K | 猫狗饲料、980720 |
| T & S International Invest Corp | 西班牙 | 4 | $118.4K | 猫狗饲料 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 5 | $108.1K | 乳清制品、猫狗饲料 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 6 | $96.7K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRACER GROUP LTD. | 1 | $27.0K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $65.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $65.2K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $63.7K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $62.8K |
| 2026-02-25 | 肉粉粒 | BRIDGEPATHWAY LLC | 美国 | $47.7K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $38.0K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $18.9K |
| 2026-01-27 | 肉粉粒 | BRIDGEPATHWAY LLC | 美国 | $47.2K |
| 2026-01-16 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $6.4K |
| 2026-01-05 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $329.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 肉粉粒 | TRACER GROUP LTD. | — | $27.0K |