CEB Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CEB VIệT NAM
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$380.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107859789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DS1X5A |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngách 41/7, phố Ô Cách, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CEB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngách 41/7, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $380.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $380.5K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 硫酸 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 硫酸 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他油类添加剂 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-24 | 硫酸 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他油类添加剂 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 硫酸 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 硫酸 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |