GREENTEK TECHNICAL TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ GREENTEK
15
进口笔数
0
出口笔数
$94.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317943701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ76V5S4 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | E3/83B Quốc Lộ 50, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ GREENTEK |
| 企业英文名称 | GREENTEK SERVICES TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 (P5 - 29) Đường số 2A, Khu Dân cư 6B Intresco, ấp 5A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84943701079 |
| 邮箱 | nguyen.tien@greentek.vn |
| 传真 | +84943701079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $51.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $22.4K |
| 中国 | 4 | $19.5K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 新加坡 | 10 | $84.9K | 1000伏以下电路保护器、其他电路开关装置 |
| ZHEJIANG HYPER ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 1000伏以下插头插座 |
| SHENZHEN LAMP SHINING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.9K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | 2 | $1.3K | 压力测量仪、液体温度计 |
| JIANGSU YIKAWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $273 | 非陶瓷绝缘配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | JIANGSU YIKAWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YIKAWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | JIANGSU YIKAWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YIKAWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下电路保护器 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $376 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下电路保护器 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 1000伏以下电路保护器 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $17.6K |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $17 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下电路保护器 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 1000伏以下电路保护器 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $3.7K |