DPWOOD CO LTD

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DPWOOD

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.76M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108165102
企查查编码QVN05XAQ2J
成立日期2018-02-08
联系地址Nhà số 8.16 Khu đô thị Khai Sơn, đường Lý Sơn, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DPWOOD
企业英文名称DPWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 8.16 Khu đô thị Khai Sơn, đường Lý Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84983397075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾64$1.50M
泰国5$131.8K
马来西亚6$84.0K
新加坡4$47.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾63$1.47M针叶木胶合板、热带木胶合板
Vudhichai Steels Co., Ltd.泰国5$131.8K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
VITA GROUP PTE LTD新加坡10$131.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
Repsolution Philippines Inc.菲律宾1$22.8K热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13热带木胶合板VITA GROUP PTE LTD新加坡$6.9K
2026-04-13热带木胶合板VITA GROUP PTE LTD新加坡$5.7K
2026-03-23薄硬木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$10.8K
2026-03-23热带木胶合板VITA GROUP PTE LTD新加坡$6.4K
2026-03-23薄硬木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$10.5K
2026-03-23热带木胶合板VITA GROUP PTE LTD新加坡$2.5K
2026-03-23热带木胶合板VITA GROUP PTE LTD新加坡$3.8K
2026-02-11针叶木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$10.5K
2026-02-11针叶木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$12.3K
2026-02-09针叶木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$10.8K

相关企业 · 同类产品

DPWOOD CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →