DPWOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DPWOOD
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05XAQ2J |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Nhà số 8.16 Khu đô thị Khai Sơn, đường Lý Sơn, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPWOOD |
| 企业英文名称 | DPWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8.16 Khu đô thị Khai Sơn, đường Lý Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983397075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 64 | $1.50M |
| 泰国 | 5 | $131.8K |
| 马来西亚 | 6 | $84.0K |
| 新加坡 | 4 | $47.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 63 | $1.47M | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $131.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | 10 | $131.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Repsolution Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $22.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-03-23 | 薄硬木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $10.8K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-03-23 | 薄硬木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $10.5K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | VITA GROUP PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 针叶木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $10.5K |
| 2026-02-11 | 针叶木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $12.3K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $10.8K |