YJ Technology Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YJ TECHNOLOGY VINA
30
进口笔数
64
出口笔数
$162.2K
进口金额
$112.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN477WHXJ |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Khu NLK 07, đường Lý Anh Tông, khu đô thị Nam Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJ TECHNOLOGY VINA |
| 企业英文名称 | YJ TECHNOLOGY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02223896866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $112.5K |
| 日本 | 21 | $36.6K |
| 美国 | 18 | $8.3K |
| 中国 | 19 | $3.3K |
| 意大利 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $112.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ Global Co., Ltd. | 越南 | 30 | $162.1K | 非泡沫橡胶密封件、紫外线红外线灯 |
| YJ Global | 中国 | 1 | $135 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 50 | $83.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.0K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $218 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $246 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $254 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $218 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $246 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $100 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 紫外线红外线灯 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-21 | 紫外线红外线灯 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30 |