Zeus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thần Vương
13
进口笔数
0
出口笔数
$327.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309529504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUV8QUY |
| 成立日期 | 2009-11-13 |
| 联系地址 | Số 91 Đường 55, Khu Phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẦN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | ZEUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Đường 55, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862682472 |
| 邮箱 | thanvuongltd@gmail.com |
| 传真 | 62682472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $101.6K |
| 波兰 | 1 | $78.0K |
| 西班牙 | 1 | $47.0K |
| 法国 | 2 | $38.8K |
| 越南 | 5 | $33.7K |
| 中国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danstar Ferment AG | 瑞士 | 3 | $179.6K | 活性酵母、猫狗饲料 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.0K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 4 | $33.6K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| DSM-Firmenich Houddan SAS | 法国 | 1 | $32.5K | 其他零售药品、非活性酵母 |
| Shanghai Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 不锈钢家用制品、灌装封口机 |
| SUNHY TRADING (WUHAN) CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Adare Pharmaceuticals S.A.S. | 法国 | 1 | $6.3K | 其他零售药品、非活性酵母 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44 | LED发光二极管、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 英国 | $34.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 英国 | $34.0K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | DANSTAR FERMENT A G | 英国 | $33.6K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | SUNHY TRADING (WUHAN) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-09 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $47.0K |
| 2025-05-14 | 非乙烯塑料袋 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $8.6K |
| 2024-05-16 | 活性酵母 | DANSTAR FERMENT A G | 波兰 | $78.0K |
| 2024-04-10 | 其他化学制剂 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $44 |