VLP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VLP
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313817135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEETY6NB |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Lô R-08B, Đường số 8, KCN Long Hậu Mở Rộng, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VLP |
| 企业英文名称 | VLP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R-08B, Đường số 8, KCN Long Hậu Mở Rộng, Ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02727302930 |
| 邮箱 | vietloiphat@vlp-us.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.71M |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $753.0K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 42 | $659.7K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Solaray Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.7K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.2K | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| Shaanxi Dideu Medichem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Shanghai Sunrise Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15 | 水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| PT DOVER CHEMICAL | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 多聚甲醛、甲醛 |
| Far East Yu La Industry Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 水泥添加剂、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 水泥添加剂 | SHANGHAI SUNRISE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 水泥添加剂 | SHANGHAI SUNRISE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 水泥添加剂 | SHANGHAI SUNRISE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 水泥添加剂 | SHANGHAI SUNRISE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-17 | 其他氨基醇 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-17 | 其他氨基醇 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-17 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-03 | 水泥添加剂 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 水泥添加剂 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $15.4K |