Quang Phong Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quảng Phong Phú
1
进口笔数
8
出口笔数
$23.4K
进口金额
$57.7K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000972411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC7BS9U |
| 成立日期 | 2014-02-10 |
| 联系地址 | Lô B8-54,55,56,57 Khu dân cư đường vào Cụm Công Nghiệp Trảng Nhật, Xã Điện Thắng Trung, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHONG PHU LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8-54,55,56,57 Khu dân cư đường vào Cụm Công Nghiệp Trảng Nhật, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84919519309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| PF | 6 | $56.9K |
| 新加坡 | 2 | $534 |
| 法国 | 1 | $235 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCA FAKARAVA PEARLS FARM | 法国 | 1 | $23.4K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC TEHAAMATAI | PF | 6 | $56.9K | 动物雕刻材料、坚果及种子 |
| Fairmont Singapore | 新加坡 | 2 | $534 | 其他塑料制品、动物雕刻材料 |
| Snc Tehaamatai | 法国 | 1 | $235 | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 未加工动物产品 | SCA FAKARAVA PEARLS FARM | 法国 | $23.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $4.7K |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $1.6K |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $37 |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $1.0K |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $700 |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $508 |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $210 |
| 2026-07-07 | 坚果及种子 | SNC TEHAAMATAI | PF | $1.4K |
| 2026-07-07 | 动物雕刻材料 | SNC TEHAAMATAI | PF | $128 |
| 2026-07-07 | 其他纺织制品 | SNC TEHAAMATAI | PF | $120 |