Vietnam Redphase Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP REDPHASE VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$399.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316029358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83F3685 |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | 384/8 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP REDPHASE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM REDPHASE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384/8 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907855882 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $297.0K |
| 加拿大 | 3 | $102.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.3K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| Xiamen Hongli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.9K | 高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN HONGLI NEW MATERIALS CO LTD | 加拿大 | $33.9K |
| 2024-11-11 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN HONGLI NEW MATERIALS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $81.7K |
| 2024-07-03 | 高密度聚乙烯 | HANG YUE TONG CO LTD | 沙特阿拉伯 | $54.0K |
| 2024-05-30 | 高密度聚乙烯 | HANG YUE TONG CO LTD | 沙特阿拉伯 | $53.5K |
| 2024-04-04 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN HONGLI NEW MATERIALS CO LTD | 加拿大 | $37.4K |
| 2024-03-11 | 高密度聚乙烯 | HANG YUE TONG CO LTD | 沙特阿拉伯 | $55.4K |
| 2024-02-01 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN HONGLI NEW MATERIALS CO LTD | 加拿大 | $30.9K |
| 2023-02-13 | 高密度聚乙烯 | HANG YUE TONG CO LTD | 沙特阿拉伯 | $52.5K |