Detech Coffee Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cà PHê DETECH
2
进口笔数
145
出口笔数
$2.2K
进口金额
$57.64M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900232331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD5XV07 |
| 成立日期 | 2003-08-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tháp, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH |
| 企业英文名称 | DETECH COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tháp, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02217306688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 巴西 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $20.39M |
| 瑞士 | 17 | $12.55M |
| 新加坡 | 21 | $10.05M |
| 日本 | 18 | $3.90M |
| 美国 | 16 | $3.63M |
| 法国 | 7 | $1.67M |
| 英国 | 6 | $1.51M |
| 荷兰 | 8 | $1.40M |
| 韩国 | 4 | $921.4K |
| 越南 | 7 | $697.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 聚酯长丝织物、轻质无纺布 |
| Selvatech Tecnologia Selvagem Ltda. | 巴西 | 1 | $2 | 活性酵母 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 28 | $17.85M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $10.05M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 11 | $8.32M | 未焙炒咖啡 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 5 | $4.07M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Stonex Commodity Solutions LLC | 美国 | 10 | $2.20M | 可可豆、可可脂油 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 11 | $2.15M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Nestlé France S.A.S. | 法国 | 5 | $1.64M | 未焙炒咖啡、其他含可可食品 |
| Vidya Global Ltd. | 英国 | 5 | $1.35M | 未焙炒咖啡、其他天然树脂 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 5 | $1.23M | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
| G. Bijdenijk B.V. | 荷兰 | 7 | $905.0K | 未焙炒咖啡、901119 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 活性酵母 | SELVATECH TECNOLOGIA SELVAGEM LTDA | 巴西 | $2 |
| 2024-09-18 | 滤纸板 | OHKI CO LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | FRENCH COFFEE PRODUCTION | — | $8.4K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $125.9K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | FRENCH COFFEE PRODUCTION | — | $14.7K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $707.6K |
| 2026-04-01 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $139.1K |
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LTD | — | $290.3K |
| 2026-03-17 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $521.0K |
| 2026-03-12 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $152.7K |
| 2026-03-09 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $1.21M |
| 2026-03-07 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $785.6K |