SHT Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SHT
17
进口笔数
0
出口笔数
$476.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701862708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EAG54Q |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 60, đường Tuệ Tĩnh, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, đường Tuệ Tĩnh, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842033656661 |
| 邮箱 | hungnguyenhuu811@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $394.2K |
| 德国 | 2 | $76.9K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $355.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $81.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HK Sheng Zhan Da Trading Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 非玻塑灯具零件、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-05 | 金属增强橡胶管 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 岩石钻具 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-12-04 | 岩石钻具 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $648 |