Khuc Tan Textile Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vải Sợi Khúc Tân
13
进口笔数
0
出口笔数
$520.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100968073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5HYW4M |
| 成立日期 | 2000-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI KHÚC TÂN |
| 企业英文名称 | KHUC TAN TEXTILE FABRIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842438542259 |
| 传真 | 5522524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $520.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $378.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Nanjing Zhenghedao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.6K | 高强度尼龙纱、变形尼龙纱 |
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 变形尼龙纱 | NANJING FINETEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-05 | 高强度尼龙纱 | NANJING FINETEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-05 | 高强度尼龙纱 | NANJING FINETEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-07-01 | 变形尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-07-01 | 高强度尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-06-04 | 变形尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-06-04 | 高强度尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-06-04 | 高强度尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-06 | 变形尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-05-06 | 高强度尼龙纱 | NANJING ZHENGHEDAO TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |